Brothers Union
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mohammedan SC

Brothers Union vs Mohammedan SC

Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 0-1 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 2, hòa 2, Mohammedan SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
WWDLL Brothers Union
DWLDW Mohammedan SC
  1. 12' 0-1 S. Emmanuel · M. Mia
  2. 26' S. Hossain
  3. HT0-1
  4. 46' A. Hossain R. Ahmed
  5. 46' M. Rakib M. Mia
  6. 50' A. Agbaji
  7. 52' S. Tripura
  8. 62' S. Soren Z. Darboe
  9. 62' M. Ceesay K. Rabbi
  10. 72' E. Mahmud S. Hossain
  11. 81' M. Muzaffarov
  12. 88' E. Kingsley S. Rana
  13. 89' M. Coulidiati M. Muzaffarov
  14. FT0-1

Đội hình

Brothers Union HLV: O. Sisse
  1. 1A. Islam Rana
  2. 2S. Tripura
  3. 9S. Hossain ▼ 72'
  4. 3R. Mia
  5. 14M. Alam
  6. 23M. Becaye
  7. 13K. Barua
  8. 77K. Rabbi ▼ 62'
  9. 16S. Rana ▼ 88'
  10. 18Z. Darboe ▼ 62'
  11. 19C. Sene

Dự bị 12

  1. 12S. Soren ▲ 62'
  2. 15M. Ceesay ▲ 62'
  3. 7E. Mahmud ▲ 72'
  4. 10E. Kingsley ▲ 88'
  5. 11M. Sufil
  6. 22P. Hossain
  7. 25Y. Rana
  8. 27T. Islam
  9. 66M. Hossain
  10. 35I. Ali
  11. 8M. Khan
  12. 34S. Islam Rana
Mohammedan SC HLV: A. Ahmed
  1. 1Sujon Hossain ▼ 72'
  2. 4M. Hasan
  3. 5E. Agbaji
  4. 6J. Hasan
  5. 31M. Alam
  6. 17M. Muzaffarov ▼ 89'
  7. 24A. Haque Asif
  8. 16M. Mia ▼ 46'
  9. 38R. Ahmed ▼ 46'
  10. 37S. Emmanuel
  11. 10S. Diabate

Dự bị 12

  1. 11A. Hossain ▲ 46'
  2. 7M. Rakib ▲ 46'
  3. 3M. Coulidiati ▲ 89'
  4. 29S. Topu
  5. 32R. Hossain
  6. 8Sanowar Hossain
  7. 22S. Al Hasan
  8. 9R. Uddin
  9. 15A. Rana
  10. 18S. Dewan
  11. 33I. Hossain Mahin
  12. 27J. Abedin

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan SC
18 46 - 16 +30 42
2
Abahani
18 31 - 8 +23 35
3
Bashundhara Kings
18 45 - 15 +30 32
4
Rahmatgonj MFS
18 39 - 25 +14 30
5
Brothers Union
18 28 - 18 +10 27
6
Fortis
18 24 - 15 +9 27
7
Bangladesh Police
18 24 - 25 -1 27
8
Fakirerpool
18 23 - 54 -31 19
9
Dhaka Wanderers
18 14 - 55 -41 10
10
Abahani Chittagong
18 7 - 50 -43 3
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu18
28Ghi được46
18Thủng lưới16
1.56Bàn thắng mỗi trận2.56
7Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu