Abahani Chittagong vs Abahani
Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 0-4 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 2, hòa 1, Abahani thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 7
- Sân vận động
- Mymensingh Stadium, Mymensingh
- Phong độ
- LLLLL Abahani Chittagong
- LWDWL Abahani
- 42' 0-1 M. Ibrahim11m
- 45'+1 ▲ S. Sarkar ▼ I. Hassan Remon
- HT0-1
- 52' 0-2 E. Islam Gazi · S. Emon
- 58' ▲ F. Ahmed ▼ A. Ghosh
- 58' ▲ Sohanur Rahman ▼ Salim Reza
- 66' 0-3 M. Ibrahim · S. Emon
- 71' ▲ M. Islam ▼ Shakil Hossain
- 71' ▲ A. Molla ▼ M. Ibrahim
- 71' ▲ J. Iqbal ▼ S. Emon
- 71' 0-4 A. Molla
- 74' ▲ T. Alam ▼ F. Morshed
- 74' ▲ A. Azim Rana ▼ S. Sarkar
- 76' ▲ M. Hasan Pritom ▼ M. Marma
- 84' ▲ S. Ahmed ▼ K. Islam
- FT0-4
Đội hình
- 30N. Islam
- 5M. Atikuzzaman
- 6I. Hassan Remon ▼ 45'
- 12Salim Reza ▼ 58'
- 55D. Kwasi
- 8F. Rabbi
- 28A. Ghosh ▼ 58'
- 11M. Shadhin
- 88F. Morshed ▼ 74'
- 18S. Islam
- 27S. Raj Bongshi
Dự bị 12
- 29S. Sarkar ▲ 45'
- 7F. Ahmed ▲ 58'
- 24Sohanur Rahman ▲ 58'
- 10T. Alam ▲ 74'
- 15A. Azim Rana ▲ 74'
- 22A. Hossain
- 17G. Newaz
- 16I. Sultan Jitu
- 77G. Rabby
- 14M. Robel
- 23Shihabur Rahman ▲ 58'
- 2A. Ahmed
- 30M. Marma ▼ 76'
- 4Y. Khan
- 24A. Bablu
- 15K. Islam ▼ 84'
- 5Shakil Hossain ▼ 71'
- 3H. Murad
- 8M. Ridoy
- 19M. Ibrahim ▼ 71'
- 21E. Islam Gazi
- 16M. Khan
- 9S. Emon ▼ 71'
Dự bị 12
- 23M. Islam ▲ 71'
- 26A. Molla ▲ 71'
- 11J. Iqbal ▲ 71'
- 1M. Hasan Pritom ▲ 76'
- 33S. Ahmed ▲ 84'
- 18M. Pradhan
- 44Sabuz Hossain
- 2S. Ahammad
- 27M. Faizullah
- 22S. Hossen
- 14Y. Arafat
- 25A. Himel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu19
7Ghi được31
50Thủng lưới10
0.39Bàn thắng mỗi trận1.63
1Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai24