Abahani Chittagong
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Abahani

Abahani Chittagong vs Abahani

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 2-3 Abahani tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 28 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 2, hòa 1, Abahani thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Trọng tài
M. Uddin
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
LWDWL Abahani
  1. 31' M. Hossain
  2. 32' Omid Popalzay 1-0
  3. 34' 1-1 Dori · D. Colindres
  4. 40' P. Ebimobowei11m 2-1
  5. 45'+5 C. Agbane
  6. 45'+5 M. Hasan
  7. HT2-1
  8. 55' K. Anifowoshe
  9. 57' C. Agbane
  10. 57' C. Agbane
  11. 62' N. Newaj Jibon Rakib Hossain
  12. 71' 2-2 Dori · D. Colindres
  13. 73' S. Rana M. Hossain
  14. 76' A. Ahammad S. Russell
  15. 76' S. Ullah Omid Popalzay
  16. 78' 2-3 N. Faisal · Raphael Augusto
  17. 88' T. Julfekar P. Ebimobowei
  18. 88' M. Rahman K. Barua
  19. 90'+7 M. Miah D. Colindres
  20. FT2-3

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 25S. Islam
  2. 3S. Russell ▼ 76'
  3. 4S. Mia
  4. 23M. Alam
  5. 26K. Anifowoshe
  6. 27P. Ebimobowei ▼ 88'
  7. 19Omid Popalzay ▼ 76'
  8. 12K. Barua ▼ 88'
  9. 10S. Rana
  10. 9M. Hosen
  11. 80C. Agbane

Dự bị 9

  1. 15A. Ahammad ▲ 76'
  2. 8S. Ullah ▲ 76'
  3. 24T. Julfekar ▲ 88'
  4. 17M. Rahman ▲ 88'
  5. 2K. Islam
  6. 22N. Mia
  7. 6A. Hossain
  8. 11R. Miya
  9. 44M. Nolak
Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 20M. Sheykhi Soleimani
  3. 5T. Hossain Badsha
  4. 17M. Hasan
  5. 19M. Hossain ▼ 73'
  6. 80Raphael Augusto
  7. 11Rakib Hossain ▼ 62'
  8. 12D. Colindres ▼ 90'
  9. 9Dori
  10. 6E. Mahmud
  11. 3N. Faisal

Dự bị 9

  1. 10N. Newaj Jibon ▲ 62'
  2. 16S. Rana ▲ 73'
  3. 14M. Miah ▲ 90'
  4. 13A. Shaeid
  5. 27M. Al Amin
  6. 18M. Hasan Pritom
  7. 24A. Tasin
  8. 15S. Ahmed
  9. 22A. Himel

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
41Ghi được68
48Thủng lưới41
1.58Bàn thắng mỗi trận2.43
3Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu