Abahani
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Abahani Chittagong

Abahani vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Abahani 5-1 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 13 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 7, hòa 1, Abahani Chittagong thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 5
Sân vận động
Comilla Stadium, Comilla
Phong độ
LWDWL Abahani
LLLLL Abahani Chittagong
  1. 11' E. Kingsley · M. Hossain 1-0
  2. 18' F. Mona Y. Bamba
  3. 32' 1-1 I. Ojukwu
  4. HT1-1
  5. 56' E. Hussain F. Mona
  6. 56' R. Islam M. Rimon
  7. 58' A. Molla
  8. 66' Raphael Augusto M. Hossain
  9. 72' M. Hasan · D. Colindres 2-1
  10. 79' E. Kingsley 3-1
  11. 81' D. Colindres · S. Rana 4-1
  12. 85' F. Fahim D. Colindres
  13. 85' N. Newaj Jibon E. Kingsley
  14. 89' N. Newaj Jibon · P. Nworah 5-1
  15. 90' M. Bablu S. Rana
  16. 90' T. Das P. Nworah
  17. FT5-1

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 17M. Hasan
  3. 77R. Mia
  4. 15A. Molla
  5. 22Yousef Mohammad
  6. 23P. Nworah ▼ 90'
  7. 16S. Rana ▼ 90'
  8. 12D. Colindres ▼ 85'
  9. 4R. Karim
  10. 21E. Kingsley ▼ 85'
  11. 20M. Hossain ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 80Raphael Augusto ▲ 66'
  2. 19F. Fahim ▲ 85'
  3. 10N. Newaj Jibon ▲ 85'
  4. 24M. Bablu ▲ 90'
  5. 28T. Das ▲ 90'
  6. 13P. Singh
  7. 6E. Mahmud
  8. 14M. Miah
  9. 11R. Uddin
  10. 25A. Himel
  11. 29M. Mredha
  12. 30S. Hossen
Abahani Chittagong HLV: S. Bari Titu
  1. 1P. Hossain
  2. 5N. Chowdhury
  3. 3S. Pulatov
  4. 17M. Rimon ▼ 56'
  5. 2K. Islam
  6. 14K. Rahad
  7. 91Y. Bamba ▼ 18'
  8. 6Arafat Hossain
  9. 11J. Uddin
  10. 19I. Ojukwu
  11. 10C. Agbane

Dự bị 12

  1. 21F. Mona ▲ 18'
  2. 77E. Hussain ▲ 56'
  3. 44R. Islam ▲ 56'
  4. 70R. Hossain
  5. 25S. Islam
  6. 13M. Tarak
  7. 8S. Ullah
  8. 99E. Raihan
  9. 22N. Mia
  10. 4S. Mia
  11. 23M. Rocky
  12. 15A. Ahammed

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu23
61Ghi được30
28Thủng lưới40
2.26Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu