Abahani
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Abahani Chittagong

Abahani vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Abahani 2-3 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 1 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abahani thắng 7, hòa 1, Abahani Chittagong thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 6
Sân vận động
Sylhet District Stadium, Sylhet
Trọng tài
S. Sany
Phong độ
LWDWL Abahani
LLLLL Abahani Chittagong
  1. 16' D. Colindres · A. Shaeid 1-0
  2. 20' 1-1 P. Ebimobowei · Omid Popalzay
  3. 37' 1-2 W. Twala · Omid Popalzay
  4. HT1-2
  5. 46' D. Colindres
  6. 64' 1-3 Omid Popalzay · S. Rana
  7. 67' M. Hossain N. Faisal
  8. 67' R. Hossain A. Shaeid
  9. 71' M. Soleimani
  10. 78' T. Hossain S. Rana
  11. 78' R. Miya Z. Hossain
  12. 79' M. Hasan N. Newaj Jibon
  13. 85' S. Ullah Omid Popalzay
  14. 89' Raphael Augusto · M. Rana 2-3
  15. 90'+7 T. Julfekar K. Barua
  16. 90'+6 R. Hasan P. Ebimobowei
  17. FT2-3

Đội hình

Abahani HLV: Mário Lemos
  1. 1S. Alam
  2. 4R. Karim
  3. 20M. Sheykhi Soleimani
  4. 3N. Faisal ▼ 67'
  5. 2S. Tripura
  6. 80Raphael Augusto
  7. 7M. Rana
  8. 13A. Shaeid ▼ 67'
  9. 16S. Rana ▼ 78'
  10. 12D. Colindres
  11. 10N. Newaj Jibon ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 19M. Hossain ▲ 67'
  2. 11R. Hossain ▲ 67'
  3. 5T. Hossain ▲ 78'
  4. 17M. Hasan ▲ 79'
  5. 14M. Miah
  6. 24A. Tasin
  7. 22A. Himel
  8. 27M. Al Amin
  9. 18M. Pritom
Abahani Chittagong HLV: M. Haque
  1. 1A. Hossan
  2. 3S. Russell
  3. 23M. Alam
  4. 2K. Islam
  5. 26K. Anifowoshe
  6. 27P. Ebimobowei ▼ 90'
  7. 19Omid Popalzay ▼ 85'
  8. 12K. Barua ▼ 90'
  9. 10S. Rana ▼ 78'
  10. 7Z. Hossain ▼ 78'
  11. 20W. Twala

Dự bị 9

  1. 11R. Miya ▲ 78'
  2. 8S. Ullah ▲ 85'
  3. 24T. Julfekar ▲ 90'
  4. 18R. Hasan ▲ 90'
  5. 5M. Jalal Miya
  6. 22N. Mia
  7. 15A. Ahammad
  8. 17M. Rahman
  9. 4S. Mia

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
22 53 - 21 +32 57
2
Abahani
22 55 - 31 +24 47
3
Saif
22 58 - 37 +21 37
4
Sheikh Jamal
22 34 - 31 +3 35
5
Mohammedan SC
22 39 - 26 +13 33
6
Sheikh Russel
22 35 - 31 +4 31
7
Abahani Chittagong
22 39 - 42 -3 31
8
Bangladesh Police
22 28 - 32 -4 30
9
Muktijoddha SKC
22 27 - 42 -15 19
10
Rahmatgonj MFS
22 33 - 46 -13 18
11
Baridhara
22 24 - 58 -34 14
12
Swadhinata KS
22 22 - 50 -28 10
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
68Ghi được41
41Thủng lưới48
2.43Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu