Fortis vs Abahani Chittagong
Tỷ số chung cuộc: Fortis 3-1 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortis thắng 4, hòa 3, Abahani Chittagong thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 18
- Phong độ
- WDDWW Fortis
- LLLLL Abahani Chittagong
- 28' N. Mia
- 31' A. Omar
- 34' R. I. Rashed
- 45' O. Sarr · J. Jumayev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Rahman ▼ F. Ahmed
- 46' ▲ E. Raihan ▼ W. Semiu
- 46' ▲ K. Sagdullaev ▼ M. Rabby
- 57' ▲ S. Hossain ▼ N. Mia
- 57' ▲ S. Anny ▼ R. Islam
- 58' 1-1 S. Rahman · I. Ojukwu
- 63' ▲ M. Mamun ▼ A. Bappy
- 65' ▲ S. Hossain ▼ I. Hassan Remon
- 71' V. Hryshyn · S. Nijum 2-1
- 82' S. Hossain 3-1
- 83' S. M. Hossain
- 90'+1 ▲ S. Das ▼ D. Alam
- 90'+1 ▲ R. Jisan ▼ V. Hryshyn
- FT3-1
Đội hình
- 32S. Jahan
- 16R. Islam ▼ 57'
- 12N. Mia ▼ 57'
- 5J. Jumayev
- 2A. Omar
- 17V. Hryshyn ▼ 90'
- 33S. Otani
- 18S. Nijum
- 23D. Alam ▼ 90'
- 9A. Bappy ▼ 63'
- 31O. Sarr
Dự bị 12
- 4S. Hossain ▲ 65'
- 3S. Anny ▲ 57'
- 8M. Mamun ▲ 63'
- 29S. Das ▲ 90'
- 26R. Jisan ▲ 90'
- 7B. Uddin
- 6M. Nira
- 22S. Ray
- 15M. Roman
- 1A. Hossan
- 24K. Marma Aky
- 75M. Shahajan Ali
- 1A. Rana
- 4Y. Khan
- 2Rayhan Hasan
- 6I. Hassan Remon ▼ 65'
- 44R. Islam Dukhu
- 9M. Rabby ▼ 46'
- 17F. Ahmed ▼ 46'
- 34W. Semiu ▼ 46'
- 19I. Ojukwu
- 29A. Sakib
- 24R. Sagor
Dự bị 12
- 21S. Rahman ▲ 46'
- 99E. Raihan ▲ 46'
- 25K. Sagdullaev ▲ 46'
- 14S. Hossain ▲ 65'
- 37I. Jidan
- 66M. Al Imran
- 28Rifat Hasan
- 3R. Alam Moni
- 35N. Islam Hero
- 12S. Miah
- 40A. Islam
- 18M. Sikder
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 13 | +36 | 45 | |
| 2 | 18 | 40 - 17 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 34 - 22 | +12 | 32 | |
| 4 | 18 | 23 - 19 | +4 | 26 | |
| 5 | 18 | 21 - 23 | -2 | 24 | |
| 6 | 18 | 20 - 24 | -4 | 19 | |
| 7 | 18 | 22 - 29 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 9 | 18 | 19 - 26 | -7 | 16 | |
| 10 | 18 | 21 - 66 | -45 | 7 |
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
24Ghi được25
26Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai15