Fortis
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Abahani Chittagong

Fortis vs Abahani Chittagong

Tỷ số chung cuộc: Fortis 1-1 Abahani Chittagong tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortis thắng 4, hòa 3, Abahani Chittagong thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 19
Phong độ
WDDWW Fortis
LLLLL Abahani Chittagong
  1. HT0-0
  2. 46' E. Raihan R. Hossain
  3. 59' D. Alam
  4. 62' S. Rony D. Alam
  5. 65' S. Rony 1-0
  6. 69' S. Pulatov
  7. 73' J. Uddin Anik Hossain
  8. 83' S. Islam P. Babou
  9. 83' A. Omar S. Hossain
  10. 84' M. Rimon N. Chowdhury
  11. 87' M. Islam
  12. 88' M. Rahman Jony
  13. 90'+1 1-1 E. Hussain · Mostafa Kahraba
  14. FT1-1

Đội hình

Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 30M. Marma
  2. 4Danilo Quipapá
  3. 44S. Hossain ▼ 83'
  4. 3A. Islam
  5. 2Shahin Mia
  6. 20M. Sourav
  7. 17M. Rahman
  8. 23D. Alam ▼ 62'
  9. 9Amiruddin Sharifi
  10. 70P. Babou ▼ 83'
  11. 77G. Joof

Dự bị 12

  1. 11S. Rony ▲ 62'
  2. 16S. Islam ▲ 83'
  3. 66A. Omar ▲ 83'
  4. 27B. Uddin
  5. 7K. Rabbi
  6. 88M. Khan
  7. 6M. Nira
  8. 13J. Dipu
  9. 15J. Khan
  10. 18R. Islam
  11. 25A. Hossan
  12. 8M. Mamun
Abahani Chittagong HLV: S. Bari Titu
  1. 22N. Mia
  2. 5N. Chowdhury ▼ 84'
  3. 3S. Pulatov
  4. 23M. Rocky
  5. 13M. Tarak
  6. 21F. Mona
  7. 98Mostafa Kahraba
  8. 70R. Hossain ▼ 46'
  9. 7Anik Hossain ▼ 73'
  10. 77E. Hussain
  11. 19I. Ojukwu

Dự bị 12

  1. 99E. Raihan ▲ 46'
  2. 11J. Uddin ▲ 73'
  3. 17M. Rimon ▲ 84'
  4. 16M. Nahian
  5. 30S. Hossen Hasan
  6. 6Arafat Hossain
  7. 24M. Imran
  8. 4S. Mia
  9. 15A. Ahammed
  10. 44R. Islam
  11. 1P. Hossain
  12. 26A. Ahmed

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
27Ghi được30
30Thủng lưới40
1.17Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu