Abahani Chittagong
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortis

Abahani Chittagong vs Fortis

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 0-2 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 0, hòa 3, Fortis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 9
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
WDDWW Fortis
  1. 28' M. Mona
  2. HT0-0
  3. 46' S. M. Hossain
  4. 63' M. Lawal
  5. 64' J. Jumaev
  6. 70' D. Alam M. Sourav
  7. 75' I. Hassan Remon A. Azeez
  8. 75' R. Jisan N. Mia
  9. 77' 0-1 L. Muritalaphản lưới
  10. 81' S. Ali M. Rabby
  11. 81' J. Uddin R. Sagor
  12. 82' 0-2 O. Sarr · P. Babou
  13. 84' N. Chowdhury L. Muritala
  14. 84' J. Alam R. Islam Dukhu
  15. 90'+1 M. Nira P. Babou
  16. FT0-2

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: M. Haque Jewel
  1. 1A. Rana
  2. 4Y. Khan
  3. 2Rayhan Hasan
  4. 44R. Islam Dukhu ▼ 84'
  5. 9M. Rabby ▼ 81'
  6. 16S. Rana
  7. 77L. Muritala ▼ 84'
  8. 10A. Azeez ▼ 75'
  9. 19I. Ojukwu
  10. 29A. Sakib
  11. 24R. Sagor ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 6I. Hassan Remon ▲ 75'
  2. 27S. Ali ▲ 81'
  3. 11J. Uddin ▲ 81'
  4. 5N. Chowdhury ▲ 84'
  5. 20J. Alam ▲ 84'
  6. 22S. Hossen Hasan
  7. 28Rifat Hasan
  8. 3R. Alam Moni
  9. 12S. Miah
  10. 35N. Islam Hero
  11. 17F. Ahmed
  12. 21S. Rahman
Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 22S. Ray
  2. 3S. Anny
  3. 12N. Mia ▼ 75'
  4. 4S. Hossain
  5. 5J. Jumayev
  6. 2A. Omar
  7. 17V. Hryshyn
  8. 20M. Sourav ▼ 70'
  9. 21F. Mona
  10. 10P. Babou ▼ 90'
  11. 31O. Sarr

Dự bị 12

  1. 23D. Alam ▲ 70'
  2. 26R. Jisan ▲ 75'
  3. 6M. Nira ▲ 90'
  4. 1A. Hossan
  5. 18S. Nijum
  6. 9A. Bappy
  7. 25M. Linkcon
  8. 8M. Mamun
  9. 16R. Islam
  10. 24K. Marma Aky
  11. 29S. Das
  12. 28M. Khan

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
18 49 - 13 +36 45
2
Mohammedan SC
18 40 - 17 +23 35
3
Abahani
18 34 - 22 +12 32
4
Bangladesh Police
18 23 - 19 +4 26
5
Fortis
18 21 - 23 -2 24
6
Sheikh Russel
18 20 - 24 -4 19
7
Abahani Chittagong
18 22 - 29 -7 19
8
Sheikh Jamal
18 14 - 24 -10 17
9
Rahmatgonj MFS
18 19 - 26 -7 16
10
Brothers Union
18 21 - 66 -45 7
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
25Ghi được24
44Thủng lưới26
1.09Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu