Abahani Chittagong
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortis

Abahani Chittagong vs Fortis

Tỷ số chung cuộc: Abahani Chittagong 0-0 Fortis tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Abahani Chittagong thắng 0, hòa 3, Fortis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
Sân vận động
Shaheed Bir Sreshtho Flight Lieutenant Matiur Rahman Stadium, Munshiganj
Phong độ
LLLLL Abahani Chittagong
WDDWW Fortis
  1. 33' E. Raihan
  2. HT0-0
  3. 46' K. Islam S. Mia
  4. 46' M. Nira J. Khan
  5. 46' R. Islam S. Rony
  6. 58' Luiz Júnior K. Rabbi
  7. 60' M. Rocky
  8. 61' Anik Hossain J. Uddin
  9. 68' S. Islam M. Rahman
  10. 77' M. Nahian E. Raihan
  11. 85' S. M. Hossain
  12. 90' S. Pulatov
  13. FT0-0

Đội hình

Abahani Chittagong HLV: S. Bari Titu
  1. 1P. Hossain
  2. 5N. Chowdhury
  3. 3S. Pulatov
  4. 4S. Mia ▼ 46'
  5. 23M. Rocky
  6. 13M. Tarak
  7. 6Arafat Hossain
  8. 11J. Uddin ▼ 61'
  9. 19I. Ojukwu
  10. 10C. Agbane
  11. 99E. Raihan ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 2K. Islam ▲ 46'
  2. 7Anik Hossain ▲ 61'
  3. 16M. Nahian ▲ 77'
  4. 8S. Ullah
  5. 21F. Mona
  6. 20S. Shamsud
  7. 25S. Islam ▲ 68'
  8. 15A. Ahammed
  9. 14K. Rahad
  10. 70R. Hossain
  11. 30S. Hossen Hasan
  12. 77E. Hussain
Fortis HLV: M. Kaisar
  1. 30M. Marma
  2. 44S. Hossain
  3. 3A. Islam
  4. 2S. Ahammad
  5. 5Thiago Bonfim
  6. 7K. Rabbi ▼ 58'
  7. 20M. Sourav
  8. 17M. Rahman ▼ 68'
  9. 11S. Rony ▼ 46'
  10. 9Amiruddin Sharifi
  11. 15J. Khan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 6M. Nira ▲ 46'
  2. 18R. Islam ▲ 46'
  3. 10Luiz Júnior ▲ 58'
  4. 16S. Islam ▲ 68'
  5. 25A. Hossan
  6. 27B. Uddin
  7. 88M. Khan
  8. 19T. Islam
  9. 21J. Alam
  10. 66A. Omar
  11. 14S. Hussain
  12. 12Sajon Mia

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bashundhara Kings
20 51 - 13 +38 55
2
Abahani
20 45 - 18 +27 40
3
Bangladesh Police
20 39 - 21 +18 35
4
Mohammedan SC
20 38 - 21 +17 32
5
Sheikh Russel
20 33 - 30 +3 30
6
Sheikh Jamal
20 25 - 32 -7 24
7
Fortis
20 23 - 25 -2 23
8
Abahani Chittagong
20 26 - 35 -9 21
9
Rahmatgonj MFS
20 15 - 31 -16 19
10
Muktijoddha SKC
20 19 - 42 -23 15
11
AFC Uttara
20 10 - 56 -46 5
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
30Ghi được27
40Thủng lưới30
1.3Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu