Zira FK vs Imisli FK
Tỷ số chung cuộc: Zira FK 3-1 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 1, hòa 3, Imisli FK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 2
- Phong độ
- DWWWL Zira FK
- DDLWL Imisli FK
- 9' Guima
- 43' E. Aydin 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ S. Faracov ▼ D. Cardoso
- 70' ▲ G. Papunashvili ▼ A. Guseynov
- 76' Diogo Rollo
- 76' ▲ Q. Aliyev ▼ I. Djibrilla
- 76' ▲ H. Hacyly ▼ Vieirinha
- 80' ▲ M. Alakbarov ▼ F. Nabiyev
- 80' Ruan Renato 2-0
- 82' 2-1 D. Dos Santos
- 86' Juninho
- 89' ▲ K. Mursalli ▼ V. Qanbarov
- 90'+2 I. Inqilably
- 90'+5 E. Banguera
- 90'+6 A. Salahly
- 90'+3 ▲ E. Alicanov ▼ E. Aydin
- 90' D. Volkovi 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13A. Bayramov
- 8I. Ibrahimli
- 2A. Seydiyev
- 11A. Guseynov ▼ 70'
- 4Ruan Renato
- 9D. Volkovi
- 21Guima
- 20I. Djibrilla ▼ 76'
- 17Vieirinha ▼ 76'
- 5A. Mutsinzi
- 7E. Aydin ▼ 90'
Dự bị 9
- 72H. Quliyev
- 41A. Nazirov
- 32Q. Aliyev ▲ 76'
- 6H. Hacyly ▲ 76'
- 14E. Alicanov ▲ 90'
- 48R. Muradov
- 57Y. Haciyev
- 10G. Papunashvili ▲ 70'
- 29D. Chrismael
- 1Y. Imanov
- 14B. Hasanalizada
- 19A. Salahly
- 77F. Nabiyev ▼ 80'
- 5I. Inqilably
- 11V. Qanbarov ▼ 89'
- 29E. Banguera
- 9D. Dos Santos
- 23Diogo Rollo
- 10D. Cardoso ▼ 60'
- 7Juninho
Dự bị 8
- 22S. Mammadzada
- 88A. Abbaszada
- 17S. Faracov ▲ 60'
- 55M. Alakbarov ▲ 80'
- 33A. Eyubov
- 30K. Mursalli ▲ 89'
- 8J. Hernandez
- 42Y. Senin
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 8 - 0 | +8 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | 12 - 3 | +9 | 9 | |
| 5 | 4 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 7 | 4 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 4 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | 2 - 6 | -4 | 3 | |
| 10 | 4 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 11 | 4 | 2 - 9 | -7 | 1 | |
| 12 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa
So sánh
8Trận đấu4
13Ghi được3
8Thủng lưới5
1.63Bàn thắng mỗi trận0.75
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai2