Zira FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Imisli FK

Zira FK vs Imisli FK

Tỷ số chung cuộc: Zira FK 0-0 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zira FK thắng 1, hòa 3, Imisli FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 16
Phong độ
DWWWL Zira FK
DDLWL Imisli FK
  1. HT0-0
  2. 62' A. Agazada N. Karaklajic
  3. 65' C. Nuriyev E. Bogomolskiy
  4. 77' I. Djibrilla Henrique Gelain
  5. 90'+1 A. Agazada
  6. 90' H. Isayev Juninho
  7. FT0-0

Đội hình

Zira FK HLV: Rəşad Fərhad Sadıqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 32Q. Aliyev
  3. 8I. Ibrahimli
  4. 4Ruan Renato
  5. 25Henrique Gelain ▼ 77'
  6. 28L. Mickels
  7. 10G. Papunashvili
  8. 93B. Konate
  9. 5A. Mutsinzi
  10. 17I. Gomis
  11. 77E. Bogomolskiy ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 13A. Bayramov
  2. 41A. Nazirov
  3. 70N. Alasgarov
  4. 21H. Hacyly
  5. 7R. Muradov
  6. 16F. Bayramov
  7. 14E. Alicanov
  8. 29C. Nuriyev ▲ 65'
  9. 48R. Muradov
  10. 26S. Acka
  11. 20I. Djibrilla ▲ 77'
  12. 6E. Kuliyev
Imisli FK HLV: F. Namazov
  1. 33A. Sinenko
  2. 19A. Salahly
  3. 94R. Viegas
  4. 10N. Karaklajic ▼ 62'
  5. 29E. Banguera
  6. 14Ronaldo
  7. 6M. Yaw
  8. 9D. Almeida
  9. 23Diogo Rollo
  10. 17E. Morgan
  11. 7Juninho ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 1H. Quliyev
  2. 99I. Ali
  3. 77E. Rahimzada
  4. 21A. Agazada ▲ 62'
  5. 97K. Mahmudov
  6. 5I. Inqilably
  7. 70M. Tahirov
  8. 44H. Isayev ▲ 90'
  9. 27L. Rzayev
  10. 3T. Yusifli
  11. 30K. Mursalli

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
45Ghi được23
39Thủng lưới40
1.29Bàn thắng mỗi trận0.72
12Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu