Imisli FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zira FK

Imisli FK vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Imisli FK 1-1 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Imisli FK thắng 0, hòa 3, Zira FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 6
Phong độ
DLWLL Imisli FK
DWWWL Zira FK
  1. 17' Q. Aliyev
  2. 23' A. Mutsinzi
  3. 26' Diogo Rollo 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' N. Alasgarov Martins Junior
  6. 55' E. Morgan
  7. 69' V. Qanbarov N. Karaklajic
  8. 70' E. Bogomolskiy I. Ibrahimli
  9. 70' Henrique Gelain I. Djibrilla
  10. 74' Ronaldo
  11. 75' I. Inqilably E. Morgan
  12. 80' 1-1 D. Volkovi
  13. 87' K. Mahmudov D. Dos Santos
  14. 87' I. Aliyev Juninho
  15. FT1-1

Đội hình

Imisli FK HLV: Casquilha
  1. 33A. Sinenko
  2. 21A. Agazada
  3. 23Diogo Rollo
  4. 44H. Isayev
  5. 19A. Salahly
  6. 17E. Morgan ▼ 75'
  7. 9D. Dos Santos ▼ 87'
  8. 10N. Karaklajic ▼ 69'
  9. 7Juninho ▼ 87'
  10. 14Ronaldo
  11. 29E. Banguera

Dự bị 9

  1. 99I. Ali
  2. 1H. Quliyev
  3. 5I. Inqilably ▲ 75'
  4. 77E. Rahimzada
  5. 11V. Qanbarov ▲ 69'
  6. 27L. Rzayev
  7. 97K. Mahmudov ▲ 87'
  8. 22I. Aliyev ▲ 87'
  9. 3T. Yusifli
Zira FK HLV: Rashad Sadiqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 4Ruan Renato
  3. 20I. Djibrilla ▼ 70'
  4. 8I. Ibrahimli ▼ 70'
  5. 32Q. Aliyev
  6. 9D. Volkovi
  7. 10G. Papunashvili
  8. 17I. Gomis
  9. 11Martins Junior ▼ 46'
  10. 5A. Mutsinzi
  11. 93B. Konate

Dự bị 12

  1. 41A. Nazirov
  2. 13A. Bayramov
  3. 6E. Kuliyev
  4. 29C. Nuriyev
  5. 21H. Hacyly
  6. 14E. Alicanov
  7. 26S. Acka
  8. 30Guima
  9. 7R. Muradov
  10. 77E. Bogomolskiy ▲ 70'
  11. 70N. Alasgarov ▲ 46'
  12. 25Henrique Gelain ▲ 70'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
23Ghi được45
40Thủng lưới39
0.72Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu