Imisli FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zira FK

Imisli FK vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Imisli FK 0-0 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Imisli FK thắng 0, hòa 3, Zira FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 31
Phong độ
DDLWL Imisli FK
DWWWL Zira FK
  1. 35' V. Qanbarov
  2. HT0-0
  3. 46' A. Mutsinzi Ruan Renato
  4. 46' I. Gomis Guima
  5. 54' Juninho
  6. 61' C. Nuriyev G. Papunashvili
  7. 61' D. Volkovi Martins Junior
  8. 73' N. Karaklajic V. Qanbarov
  9. 84' A. Agazada E. Morgan
  10. 84' H. Isayev M. Tahirov
  11. 86' K. Mahmudov D. Cardoso
  12. 88' E. Banguera
  13. 90'+2 E. Alicanov H. Hacyly
  14. FT0-0

Đội hình

Imisli FK HLV: Casquilha
  1. 1H. Quliyev
  2. 19A. Salahly
  3. 5I. Inqilably
  4. 70M. Tahirov ▼ 84'
  5. 11V. Qanbarov ▼ 73'
  6. 94R. Viegas
  7. 29E. Banguera
  8. 14Ronaldo
  9. 79D. Cardoso ▼ 86'
  10. 17E. Morgan ▼ 84'
  11. 7Juninho

Dự bị 9

  1. 99I. Ali
  2. 21A. Agazada ▲ 84'
  3. 90R. Abbaszadeh
  4. 97K. Mahmudov ▲ 86'
  5. 44H. Isayev ▲ 84'
  6. 3T. Yusifli
  7. 30K. Mursalli
  8. 20N. Huseynov
  9. 10N. Karaklajic ▲ 73'
Zira FK HLV: Rashad Sadiqov
  1. 97Tiago Silva
  2. 73A. Nuriyev
  3. 32Q. Aliyev
  4. 21H. Hacyly ▼ 90'
  5. 8I. Ibrahimli
  6. 26S. Acka
  7. 4Ruan Renato ▼ 46'
  8. 28L. Mickels
  9. 10G. Papunashvili ▼ 61'
  10. 30Guima ▼ 46'
  11. 11Martins Junior ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 13A. Bayramov
  2. 41A. Nazirov
  3. 70N. Alasgarov
  4. 7R. Muradov
  5. 14E. Alicanov ▲ 90'
  6. 29C. Nuriyev ▲ 61'
  7. 9D. Volkovi ▲ 61'
  8. 5A. Mutsinzi ▲ 46'
  9. 17I. Gomis ▲ 46'
  10. 6E. Kuliyev

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
23Ghi được45
40Thủng lưới39
0.72Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu