Qarabağ FK
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Şamaxı FK

Qarabağ FK vs Şamaxı FK

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 3-1 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Qarabağ FK thắng 6, hòa 2, Şamaxı FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 1
Phong độ
WWLWW Qarabağ FK
LLDDW Şamaxı FK
  1. 21' F. Marques
  2. 28' R. Cephas 1-0
  3. 43' 1-1 E. Adilkhanov
  4. 45'+3 Ricardo Fernandes
  5. HT1-1
  6. 46' H. Ismayilov O. Mammadov
  7. 46' U. Cahangirov A. Bouali
  8. 55' M. Jankovic J. Montiel
  9. 55' Pedro Bicalho S. Lobato
  10. 57' T. Akhvlediani A. Shuaibu
  11. 59' R. Apolinariophản lưới 2-1
  12. 60' O. Kashchuk J. Mouaddib
  13. 64' E. Suleymanov F. Marques
  14. 72' R. F. Pereira Pacheco
  15. 74' B. Huseynov B. Varkonyi
  16. 74' B. Mustafazada Matheus Silva
  17. 79' A. Moumini
  18. 82' O. Tahmazli E. Adilkhanov
  19. 85' O. Kashchuk 3-1
  20. FT3-1

Đội hình

Qarabağ FK HLV: Qurban Qurbanov
  1. 99M. Kochalski
  2. 2Matheus Silva ▼ 74'
  3. 22M. Qurbanly
  4. 20Kady Borges
  5. 9J. Montiel ▼ 55'
  6. 29R. Cephas
  7. 5B. Langa
  8. 25C. Makreckis
  9. 7J. Mouaddib ▼ 60'
  10. 88S. Lobato ▼ 55'
  11. 4B. Varkonyi ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 1S. Mahammadaliyev
  2. 23M. Zlomislic
  3. 55B. Huseynov ▲ 74'
  4. 8M. Jankovic ▲ 55'
  5. 13B. Mustafazada ▲ 74'
  6. 21O. Kashchuk ▲ 60'
  7. 35Pedro Bicalho ▲ 55'
  8. 18Dani Bolt
  9. 49A. Bashirov
  10. 32H. Cabrayilzada
Şamaxı FK HLV: Aykhan Abbasov
  1. 1Ricardo Fernandes
  2. 10E. Adilkhanov ▼ 82'
  3. 97O. Mammadov ▼ 46'
  4. 13R. Apolinario
  5. 19A. Shuaibu ▼ 57'
  6. 52A. Moumini
  7. 3Jota
  8. 5E. Rustamov
  9. 4R. F. Pereira Pacheco
  10. 25F. Marques ▼ 64'
  11. 11A. Bouali ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 62A. Seyiahmadov
  2. 96N. Qarazoglu
  3. 80H. Ismayilov ▲ 46'
  4. 7E. Suleymanov ▲ 64'
  5. 17S. Muradly
  6. 8D. Dego
  7. 14U. Cahangirov ▲ 46'
  8. 2F. Xeyrullayev
  9. 77O. Tahmazli ▲ 82'
  10. 88H. Shiraliyev
  11. 66C. Bagyrzada
  12. 9T. Akhvlediani ▲ 57'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
3 8 - 0 +8 9
2
Zira FK
4 6 - 6 0 9
3
Qarabağ FK
3 7 - 3 +4 9
4
Neftçi PFK
4 12 - 3 +9 9
5
Turan
4 3 - 2 +1 7
6
Şamaxı FK
4 5 - 4 +1 5
7
Qabala
4 2 - 3 -1 4
8
Imisli FK
4 3 - 5 -2 4
9
Kapaz
3 2 - 6 -4 3
10
Safa Baku
4 2 - 7 -5 3
11
Araz-Naxçıvan PFK
4 2 - 9 -7 1
12
Sumgayit FK
3 2 - 6 -4 0
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa

So sánh

11Trận đấu4
17Ghi được5
8Thủng lưới4
1.55Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn2
9Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu