Şamaxı FK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Qarabağ FK

Şamaxı FK vs Qarabağ FK

Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 0-1 Qarabağ FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 0, hòa 2, Qarabağ FK thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 36
Sân vận động
ASK Arena, Baku
Phong độ
LLDDW Şamaxı FK
WWLWW Qarabağ FK
  1. 35' M. Velijev
  2. 37' Kady Borges
  3. 43' V. Masimov
  4. 43' O. Kashchuk
  5. HT0-0
  6. 67' A. Msanga
  7. 67' M. Jankovic
  8. 68' E. Addai A. Zoubir
  9. 68' M. Vešović E. Cəfərquliyev
  10. 68' M. Qurbanlı O. Kashchuk
  11. 68' Patrick Andrade M. Janković
  12. 79' C. Muxtarov F. Məmmədli
  13. 81' R. Xhixha Kady Borges
  14. 82' N. Xasıyev M. Vəliyev
  15. 86' 0-1 E. Addai
  16. 88' N. Ağamalıyev A. Msanga
  17. FT0-1

Đội hình

Şamaxı FK HLV: A. Abbasov
  1. 62A. Seyidəhmədov
  2. 3V. Veremieiev
  3. 5A. Ağcabəyov
  4. 14V. Məsimov
  5. 33A. Msanga ▼ 88'
  6. 18C. Hüseynov
  7. 82R. Abbasov
  8. 19F. Məmmədli ▼ 79'
  9. 6R. Rüstəmli
  10. 24E. Adilxanov
  11. 23M. Vəliyev ▼ 82'

Dự bị 4

  1. 89C. Muxtarov ▲ 79'
  2. 70N. Xasıyev ▲ 88'
  3. 71N. Ağamalıyev ▲ 88'
  4. 85K. Bayramov
Qarabağ FK HLV: Q. Qurbanov
  1. 99M. Kochalski
  2. 13B. Mustafazadə
  3. 2Matheus Silva
  4. 27T. Bayramov
  5. 44E. Cəfərquliyev ▼ 68'
  6. 7Y. Benzia
  7. 8M. Janković ▼ 68'
  8. 10A. Zoubir ▼ 68'
  9. 21O. Kashchuk ▼ 68'
  10. 9Kady Borges ▼ 81'
  11. 90N. Axundzadə

Dự bị 10

  1. 11E. Addai ▲ 68'
  2. 29M. Vešović ▲ 68'
  3. 22M. Qurbanlı ▲ 68'
  4. 66Patrick Andrade ▲ 68'
  5. 19R. Xhixha ▲ 81'
  6. 1Ş. Məhəmmədəliyev
  7. 30A. Hüseynov
  8. 55B. Hüseynov
  9. 81K. Medina
  10. 97F. Buntić

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu59
39Ghi được122
50Thủng lưới57
1.03Bàn thắng mỗi trận2.07
8Giữ sạch lưới28
15Trên 2.5 bàn37
15Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu