Şamaxı FK vs Qarabağ FK
Tỷ số chung cuộc: Şamaxı FK 1-2 Qarabağ FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Şamaxı FK thắng 0, hòa 2, Qarabağ FK thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 19
- Phong độ
- LLDDW Şamaxı FK
- WWLWW Qarabağ FK
- 14' O. Mammadov 1-0
- 18' 1-1 J. Montiel
- 40' B. Mustafazada
- HT1-1
- 46' ▲ E. Adilkhanov ▼ A. Tircoveanu
- 56' J. Montiel
- 59' A. Msanga
- 63' Matheus Silva
- 65' ▲ T. Bayramov ▼ E. Cafarquliyev
- 65' ▲ M. Qurbanly ▼ Kady Borges
- 84' ▲ E. Suleymanov ▼ A. Msanga
- 84' ▲ A. Shuaibu ▼ K. Rossi
- 90'+2 E. Suleymanov
- 90'+5 A. Agcabayov
- 90'+5 C. Duran
- 90'+1 ▲ B. Ismayilov ▼ O. Mammadov
- 90'+1 ▲ R. Muradov ▼ D. Balau
- 90' 1-2 C. Duran
- FT1-2
Đội hình
- 1Ricardo Fernandes
- 5A. Agcabayov
- 2A. Rzayev
- 97O. Mammadov▼ 90'
- 82R. Abbasov
- 9K. Rossi▼ 84'
- 10A. Tircoveanu▼ 46'
- 11D. Balau▼ 90'
- 4Cezar
- 44David Santos
- 8A. Msanga▼ 84'
Dự bị 12
- 62A. Seyiahmadov
- 99S. Hashimov
- 17R. Maharramli
- 80H. Ismayilov
- 21B. Ismayilov▲ 90'
- 27E. Suleymanov▲ 84'
- 7E. Adilkhanov▲ 46'
- 48R. Muradov▲ 90'
- 77N. Mehraliyev
- 14R. Gafarov
- 90D. Mansumov
- 19A. Shuaibu▲ 84'
- 99M. Kochalski
- 13B. Mustafazada
- 44E. Cafarquliyev▼ 65'
- 10A. Zoubir
- 81K. Medina
- 20Kady Borges▼ 65'
- 2Matheus Silva
- 9J. Montiel
- 15Leandro Andrade
- 35Pedro Bicalho
- 17C. Duran
Dự bị 12
- 97F. Buntic
- 55B. Huseynov
- 77R. Sheydayev
- 27T. Bayramov▲ 65'
- 22M. Qurbanly▲ 65'
- 32H. Cabrayilzada
- 3S. Mmaee
- 18Dani Bolt
- 6Chriso
- 21O. Kashchuk
- 11E. Addai
- 24J. Gnali
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu49
31Ghi được102
40Thủng lưới62
0.94Bàn thắng mỗi trận2.08
13Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai57