Qarabağ FK vs Şamaxı FK
Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 0-0 Şamaxı FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Qarabağ FK thắng 6, hòa 2, Şamaxı FK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 9
- Phong độ
- WWLWW Qarabağ FK
- LLDDW Şamaxı FK
- 43' Chriso
- HT0-0
- 60' ▲ A. Zoubir ▼ O. Kashchuk
- 60' ▲ Kady Borges ▼ Chriso
- 60' ▲ C. Duran ▼ Leandro Andrade
- 71' K. Rossi
- 74' ▲ E. Cafarquliyev ▼ Dani Bolt
- 74' ▲ Pedro Bicalho ▼ M. Jankovic
- 77' ▲ A. Agcabayov ▼ O. Mammadov
- 83' ▲ H. Ismayilov ▼ R. Maharramli
- 90' ▲ E. Suleymanov ▼ A. Msanga
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Mahammadaliyev
- 55B. Huseynov
- 27T. Bayramov
- 7N. Akhundzade
- 8M. Jankovic ▼ 74'
- 3S. Mmaee
- 18Dani Bolt ▼ 74'
- 15Leandro Andrade ▼ 60'
- 6Chriso ▼ 60'
- 21O. Kashchuk ▼ 60'
- 11E. Addai
Dự bị 12
- 99M. Kochalski
- 97F. Buntic
- 30A. Huseynov
- 77R. Sheydayev
- 13B. Mustafazada
- 44E. Cafarquliyev ▲ 74'
- 10A. Zoubir ▲ 60'
- 81K. Medina
- 20Kady Borges ▲ 60'
- 2Matheus Silva
- 35Pedro Bicalho ▲ 74'
- 17C. Duran ▲ 60'
- 1Ricardo Fernandes
- 17R. Maharramli ▼ 83'
- 97O. Mammadov ▼ 77'
- 82R. Abbasov
- 9K. Rossi
- 3V. Veremeev
- 13R. Apolinario
- 11D. Balau
- 4Cezar
- 44David Santos
- 8A. Msanga ▼ 90'
Dự bị 10
- 62A. Seyiahmadov
- 5A. Agcabayov ▲ 77'
- 80H. Ismayilov ▲ 83'
- 21B. Ismayilov
- 27E. Suleymanov ▲ 90'
- 77N. Mehraliyev
- 14R. Gafarov
- 24S. Muradly
- 90D. Mansumov
- 6Antonio Lara
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu33
102Ghi được31
62Thủng lưới40
2.08Bàn thắng mỗi trận0.94
18Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn15
57Hiệp hai17