Araz-Naxçıvan PFK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Imisli FK

Araz-Naxçıvan PFK vs Imisli FK

Tỷ số chung cuộc: Araz-Naxçıvan PFK 0-0 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Araz-Naxçıvan PFK thắng 4, hòa 3, Imisli FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 1
Phong độ
WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
DDLWL Imisli FK
  1. 19' Diogo Rollo
  2. 40' V. Qanbarov M. Yaw
  3. HT0-0
  4. 63' A. Salyanskiy A. Sudi
  5. 65' F. Nabiyev
  6. 68' M. Mara
  7. 71' P. Andrade
  8. 77' A. Rzayev C. Nuriyev
  9. 77' M. Kane A. Fernandez
  10. 84' S. Faracov D. Cardoso
  11. 85' B. Letic Bruno Franco
  12. 90'+4 T. Yusifli D. Dos Santos
  13. FT0-0

Đội hình

Araz-Naxçıvan PFK HLV: Cavid Huseynov
  1. 1A. Augusto
  2. 7R. Muradov
  3. 29C. Nuriyev ▼ 77'
  4. 8M. Ahmadzada
  5. 6P. Andrade
  6. 17I. Paro
  7. 11M. Mara
  8. 12Bruno Franco ▼ 85'
  9. 5L. Dumancic
  10. 23A. Fernandez ▼ 77'
  11. 19A. Sudi ▼ 63'

Dự bị 11

  1. 99T. Ahmadli
  2. 14U. Isgandarov
  3. 26O. Buludov
  4. 13Q. Alizada
  5. 2A. Rzayev ▲ 77'
  6. 22R. Hasanov
  7. 9A. Salyanskiy ▲ 63'
  8. 21I. Piriyev
  9. 77N. Mehraliyev
  10. 27B. Letic ▲ 85'
  11. 36M. Kane ▲ 77'
Imisli FK HLV: Farid Namazov
  1. 1Y. Imanov
  2. 14B. Hasanalizada
  3. 19A. Salahly
  4. 77F. Nabiyev
  5. 5I. Inqilably
  6. 29E. Banguera
  7. 6M. Yaw ▼ 40'
  8. 9D. Dos Santos ▼ 90'
  9. 23Diogo Rollo
  10. 10D. Cardoso ▼ 84'
  11. 7Juninho

Dự bị 9

  1. 22S. Mammadzada
  2. 60A. Abbaszada
  3. 17S. Faracov ▲ 84'
  4. 11V. Qanbarov ▲ 40'
  5. 3T. Yusifli ▲ 90'
  6. 33A. Eyubov
  7. 30K. Mursalli
  8. 8F. Hernandez
  9. 42Y. Senin

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
3 8 - 0 +8 9
2
Zira FK
4 6 - 6 0 9
3
Qarabağ FK
3 7 - 3 +4 9
4
Neftçi PFK
4 12 - 3 +9 9
5
Turan
4 3 - 2 +1 7
6
Şamaxı FK
4 5 - 4 +1 5
7
Qabala
4 2 - 3 -1 4
8
Imisli FK
4 3 - 5 -2 4
9
Kapaz
3 2 - 6 -4 3
10
Safa Baku
4 2 - 7 -5 3
11
Araz-Naxçıvan PFK
4 2 - 9 -7 1
12
Sumgayit FK
3 2 - 6 -4 0
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Premier League (Relegation) I Liqa

So sánh

4Trận đấu4
2Ghi được3
9Thủng lưới5
0.5Bàn thắng mỗi trận0.75
1Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu