Araz-Naxçıvan PFK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Imisli FK

Araz-Naxçıvan PFK vs Imisli FK

Tỷ số chung cuộc: Araz-Naxçıvan PFK 0-1 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Araz-Naxçıvan PFK thắng 1, hòa 2, Imisli FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 30
Phong độ
WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
DDLWL Imisli FK
  1. 16' M. Tahirov Diogo Rollo
  2. 18' 0-1 D. Cardoso
  3. HT0-1
  4. 59' H. Keyta C. Boli
  5. 59' M. Ahmadzada C. Diniyev
  6. 65' M. Yaw
  7. 69' U. Iskandarov Ramon Machado
  8. 69' B. Cohen U. Abbasov
  9. 72' N. Rodrigues
  10. 72' Juninho
  11. 72' E. Morgan M. Yaw
  12. 72' N. Karaklajic V. Qanbarov
  13. 85' Alxasov N. Rodrigues
  14. 90'+2 A. Agazada Juninho
  15. 90'+2 K. Mahmudov D. Cardoso
  16. FT0-1

Đội hình

Araz-Naxçıvan PFK HLV: Andriy Demchenko
  1. 94T. Ahmadli
  2. 34U. Abbasov ▼ 69'
  3. 8C. Diniyev ▼ 59'
  4. 4R. Mammadov
  5. 26O. Buludov
  6. 16Ramon Machado ▼ 69'
  7. 6P. Andrade
  8. 17I. Paro
  9. 23N. Rodrigues ▼ 85'
  10. 10F. Santos
  11. 70C. Boli ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 12C. Avram
  2. 14U. Iskandarov ▲ 69'
  3. 3B. Hasanalizada
  4. 5Alxasov ▲ 85'
  5. 7H. Keyta ▲ 59'
  6. 19B. Cohen ▲ 69'
  7. 77Bruno Franco
  8. 24M. Ahmadzada ▲ 59'
Imisli FK HLV: Casquilha
  1. 1H. Quliyev
  2. 19A. Salahly
  3. 5I. Inqilably
  4. 11V. Qanbarov ▼ 72'
  5. 94R. Viegas
  6. 29E. Banguera
  7. 14Ronaldo
  8. 6M. Yaw ▼ 72'
  9. 23Diogo Rollo ▼ 16'
  10. 79D. Cardoso ▼ 90'
  11. 7Juninho ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 99I. Ali
  2. 77E. Rahimzada
  3. 21A. Agazada ▲ 90'
  4. 70M. Tahirov ▲ 16'
  5. 44H. Isayev
  6. 97K. Mahmudov ▲ 90'
  7. 30K. Mursalli
  8. 17E. Morgan ▲ 72'
  9. 10N. Karaklajic ▲ 72'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu32
52Ghi được23
74Thủng lưới40
1.3Bàn thắng mỗi trận0.72
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu