Araz-Naxçıvan PFK
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Imisli FK

Araz-Naxçıvan PFK vs Imisli FK

Tỷ số chung cuộc: Araz-Naxçıvan PFK 2-0 Imisli FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Araz-Naxçıvan PFK thắng 1, hòa 2, Imisli FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 7
Phong độ
WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
DDLWL Imisli FK
  1. 8' Wanderson
  2. 10' B. Simakala
  3. 33' B. Simakala 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' C. Diniyev Wanderson
  6. 46' M. Ahmadzada B. Cohen
  7. 46' I. Inqilably E. Morgan
  8. 60' H. Isayev
  9. 62' A. Salahly
  10. 65' B. Simakala
  11. 66' E. Rahimzada N. Karaklajic
  12. 66' I. Aliyev H. Isayev
  13. 72' I. Inqilably
  14. 74' U. Isgandarov B. Simakala
  15. 74' H. Keyta N. Rodrigues
  16. 85' K. Mahmudov V. Qanbarov
  17. 88' U. Abbasov O. Buludov
  18. 90' U. Isgandarov 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Araz-Naxçıvan PFK HLV: Elmar Bakshiev
  1. 12C. Avram
  2. 26O. Buludov ▼ 88'
  3. 3B. Hasanalizada
  4. 4R. Mammadov
  5. 5Alxasov
  6. 23N. Rodrigues ▼ 74'
  7. 29Wanderson ▼ 46'
  8. 70C. Boli
  9. 19B. Cohen ▼ 46'
  10. 10F. Santos
  11. 11B. Simakala ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 94T. Ahmadli
  2. 17I. Paro
  3. 76S. Hasanov
  4. 8C. Diniyev ▲ 46'
  5. 14U. Isgandarov ▲ 74'
  6. 34U. Abbasov ▲ 88'
  7. 22E. Mustafayev
  8. 7H. Keyta ▲ 74'
  9. 77Bruno Franco
  10. 2Q. Qarayev
  11. 24M. Ahmadzada ▲ 46'
Imisli FK HLV: Casquilha
  1. 33A. Sinenko
  2. 21A. Agazada
  3. 23Diogo Rollo
  4. 44H. Isayev ▼ 66'
  5. 11V. Qanbarov ▼ 85'
  6. 19A. Salahly
  7. 17E. Morgan ▼ 46'
  8. 9D. Dos Santos
  9. 10N. Karaklajic ▼ 66'
  10. 14Ronaldo
  11. 29E. Banguera

Dự bị 9

  1. 99I. Ali
  2. 1H. Quliyev
  3. 5I. Inqilably ▲ 46'
  4. 77E. Rahimzada ▲ 66'
  5. 27L. Rzayev
  6. 97K. Mahmudov ▲ 85'
  7. 22I. Aliyev ▲ 66'
  8. 3T. Yusifli
  9. 30K. Mursalli

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu32
52Ghi được23
74Thủng lưới40
1.3Bàn thắng mỗi trận0.72
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu