Imisli FK
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Araz-Naxçıvan PFK

Imisli FK vs Araz-Naxçıvan PFK

Tỷ số chung cuộc: Imisli FK 2-2 Araz-Naxçıvan PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Imisli FK thắng 1, hòa 2, Araz-Naxçıvan PFK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 17
Phong độ
DDLWL Imisli FK
WDLLL Araz-Naxçıvan PFK
  1. 2' U. Abbasov
  2. 5' Juninho 1-0
  3. 14' E. Morgan
  4. 14' 1-1 C. Boli
  5. 29' M. Yaw
  6. HT1-1
  7. 49' Alxasov
  8. 53' Ronaldo
  9. 71' B. Simakala
  10. 84' D. Dos Santos 2-1
  11. 85' D. Dos Santos
  12. 85' B. Hasanalizada
  13. 90'+1 H. Isayev
  14. 90' 2-2 Ramon Machado
  15. FT2-2

Đội hình

Imisli FK HLV: F. Namazov
  1. 33A. Sinenko
  2. 19A. Salahly
  3. 21A. Agazada
  4. 94R. Viegas
  5. 29E. Banguera
  6. 14Ronaldo
  7. 6M. Yaw
  8. 9D. Dos Santos
  9. 23Diogo Rollo
  10. 17E. Morgan
  11. 7Juninho

Dự bị 9

  1. 1H. Quliyev
  2. 77E. Rahimzada
  3. 97K. Mahmudov
  4. 5I. Inqilably
  5. 70M. Tahirov
  6. 44H. Isayev
  7. 3T. Yusifli
  8. 30K. Mursalli
  9. 10N. Karaklajic
Araz-Naxçıvan PFK HLV: Elmar Baxşıyev
  1. 94T. Ahmadli
  2. 34U. Abbasov
  3. 3B. Hasanalizada
  4. 5Alxasov
  5. 8C. Diniyev
  6. 24M. Ahmadzada
  7. 6P. Andrade
  8. 7H. Keyta
  9. 11B. Simakala
  10. 77Bruno Franco
  11. 70C. Boli

Dự bị 7

  1. 12C. Avram
  2. 14U. Isgandarov
  3. 26O. Buludov
  4. 16Ramon Machado
  5. 29Wanderson
  6. 23N. Rodrigues
  7. 19B. Cohen

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu40
23Ghi được52
40Thủng lưới74
0.72Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn25
11Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu