Karvan vs Neftçi PFK
Tỷ số chung cuộc: Karvan 0-3 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Karvan thắng 0, hòa 1, Neftçi PFK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 30
- Phong độ
- LLDWL Karvan
- WWLWW Neftçi PFK
- 4' L. Ortiz
- 31' 0-1 I. Faraj
- HT0-1
- 50' 0-2 E. Mahmudov11m
- 55' ▲ U. Cahangirov ▼ P. Kings
- 55' ▲ M. Ngwisani ▼ I. Barker
- 57' 0-3 F. Vargas
- 64' ▲ B. Sambou ▼ F. Vargas
- 64' ▲ E. Camalov ▼ I. Mathew
- 69' ▲ J. Rezabala ▼ E. Safarov
- 69' ▲ M. Khachayev ▼ E. Badalov
- 72' ▲ S. Durrant ▼ K. C. Spence
- 72' ▲ S. Abdullayev ▼ J. Mickels
- 80' ▲ I. Qadirzada ▼ V. Abdullayev
- 80' ▲ A. Salyanskiy ▼ E. Mahmudov
- 80' E. Turabov
- 81' I. Faraj
- FT0-3
Đội hình
- 99P. L. Goncalves Mateus
- 6V. Abdullayev ▼ 80'
- 33E. Turabov
- 13V. Masimov
- 16R. Rustamli
- 5E. Rustamov
- 20J. Mickels ▼ 72'
- 2S. Sno
- 11K. C. Spence ▼ 72'
- 8P. Kings ▼ 55'
- 21I. Barker ▼ 55'
Dự bị 10
- 1K. Ibrahimov
- 25A. Bulud
- 42I. Qadirzada ▲ 80'
- 18S. Ahmadov
- 14U. Cahangirov ▲ 55'
- 17S. Abdullayev ▲ 72'
- 77A. Abdullayev
- 37M. Ngwisani ▲ 55'
- 10S. Durrant ▲ 72'
- 4O. Doyeni
- 1E. Balayev
- 8E. Mahmudov ▼ 80'
- 15E. Badalov ▼ 69'
- 7E. Safarov ▼ 69'
- 77F. Sacko
- 5Igor Ribeiro
- 18I. Mathew ▼ 64'
- 33Breno Almeida
- 11I. Faraj
- 10F. Vargas ▼ 64'
- 22L. Ortiz
Dự bị 12
- 13K. Piric
- 91N. Azizov
- 4E. Camalov ▲ 64'
- 17M. Khachayev ▲ 69'
- 19A. Salyanskiy ▲ 80'
- 47M. Mammadov
- 14E. Kuc
- 24M. Seck
- 9B. Sambou ▲ 64'
- 70A. Shtogrin
- 23J. Rezabala ▲ 69'
- 28A. Curci
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
23Ghi được57
66Thủng lưới32
0.7Bàn thắng mỗi trận1.73
2Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai35