Karvan

Karvan

Azerbaijan · Birinci Dasta

Karvan: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Birinci Dasta — điểm: 10, số trận: 5. Trận tiếp theo: Zangazur (Am) vs Karvan, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: MOIK 3-1 Karvan, 22 tháng 10.

Phong độ
LWDWL
HLV
Azar Hashimov · Từ 2025
Vị trí
5 · Đ: 10 · Tr: 5 →
Sân vận động
Şəhər stadionu, Evlakh · 4.980

Lịch thi đấu

19-11
Xankəndi FK
Karvan
–
–
25-11
Karvan
Mingəçevir
–
–
09-12
Karvan
Şahdağ
–
–
16-12
Zaqatala
Karvan
–
–
23-12
Karvan
Səbail
–
–
03-02
Cəbrayıl
Karvan
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,8
Thủng lưới
1,8
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–3–13
Sân khách
2–5–13
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,8
Hiệp hai
0,4 : 1,1
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 13%
Không ghi bàn 45%

Tỉ số thường gặp

  • 0-27× · 18%
  • 1-16× · 15%
  • 1-26× · 15%
  • 0-14× · 10%
  • 0-34× · 10%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Birinci Dasta 6312 1072—
Friendlies Clubs 1010 001—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 13 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 19 · 13% 10% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 18 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 15 · 10% 14% 10% 16–30 31–45′ · Ghi được 24 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 29 · 19% 19% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 19 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 27 · 18% 15% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 18 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 25 · 17% 14% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 36 · 28% 76–90′ · Thủng lưới 35 · 23% 28% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 93, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu