Karvan vs Neftçi PFK
Tỷ số chung cuộc: Karvan 1-2 Neftçi PFK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Karvan thắng 0, hòa 1, Neftçi PFK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 16
- Phong độ
- LLDWL Karvan
- WWLWW Neftçi PFK
- 2' A. Abdullayev
- 34' O. Doyeni
- 45'+8 Igor Ribeiro
- 45' A. Abdullayev11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Durrant ▼ P. Kings
- 46' ▲ F. Sacko ▼ C. Costin
- 47' B. Sambou
- 61' A. Abdullayev
- 61' 1-1 B. Sambou
- 62' M. Ngwisani
- 66' ▲ L. Ortiz ▼ J. Rezabala
- 70' M. Seck
- 71' I. Barker
- 76' ▲ A. Curci ▼ I. Faraj
- 77' ▲ V. Masimov ▼ M. Ngwisani
- 82' V. Abdullayev
- 83' ▲ V. Aboubakar ▼ F. Vargas
- 86' ▲ U. Cahangirov ▼ A. Abdullayev
- 86' ▲ A. Abdullayev ▼ S. Sno
- 90' 1-2 E. Mahmudov11m
- FT1-2
Đội hình
- 99P. L. Goncalves Mateus
- 7A. Abdullayev ▼ 86'
- 32E. Yunuszada
- 6V. Abdullayev
- 2S. Sno ▼ 86'
- 11K. C. Spence
- 37M. Ngwisani ▼ 77'
- 19G. Thompson
- 8P. Kings ▼ 46'
- 21I. Barker
- 4O. Doyeni
Dự bị 11
- 25A. Bulud
- 33E. Turabov
- 42I. Qadirzada
- 13V. Masimov ▲ 77'
- 22Q. Alizada
- 14U. Cahangirov ▲ 86'
- 77A. Abdullayev ▲ 86'
- 5N. Chachashvili
- 12V. Rosa
- 3S. Irankhah
- 10S. Durrant ▲ 46'
- 13K. Piric
- 8E. Mahmudov
- 15E. Badalov
- 24M. Seck
- 5Igor Ribeiro
- 18I. Mathew
- 9B. Sambou
- 27C. Costin ▼ 46'
- 11I. Faraj ▼ 76'
- 10F. Vargas ▼ 83'
- 23J. Rezabala ▼ 66'
Dự bị 11
- 1E. Balayev
- 93R. Cafarov
- 4E. Camalov
- 17M. Khachayev
- 19A. Salyanskiy
- 47M. Mammadov
- 45V. Aboubakar ▲ 83'
- 14E. Kuc
- 77F. Sacko ▲ 46'
- 22L. Ortiz ▲ 66'
- 28A. Curci ▲ 76'
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 75 - 25 | +50 | 78 | |
| 2 | 33 | 71 - 27 | +44 | 69 | |
| 3 | 33 | 44 - 27 | +17 | 59 | |
| 4 | 33 | 57 - 32 | +25 | 59 | |
| 5 | 33 | 43 - 36 | +7 | 53 | |
| 6 | 33 | 44 - 58 | -14 | 46 | |
| 7 | 33 | 45 - 49 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 40 | -9 | 38 | |
| 9 | 33 | 23 - 43 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 25 - 61 | -36 | 27 | |
| 11 | 33 | 32 - 49 | -17 | 27 | |
| 12 | 33 | 23 - 66 | -43 | 15 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
23Ghi được57
66Thủng lưới32
0.7Bàn thắng mỗi trận1.73
2Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai35