Neftçi PFK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Karvan

Neftçi PFK vs Karvan

Tỷ số chung cuộc: Neftçi PFK 0-0 Karvan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Neftçi PFK thắng 2, hòa 1, Karvan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 6
Phong độ
WWLWW Neftçi PFK
LLDWL Karvan
  1. HT0-0
  2. 63' A. Salyanskiy B. Sambou
  3. 63' J. Rezabala L. Ortiz
  4. 64' S. Durrant V. Rosa
  5. 76' U. Cahangirov P. Kings
  6. 86' E. Kuc S. D'Almeida
  7. 86' C. Costin F. Sacko
  8. 86' A. Curci E. Mahmudov
  9. 87' K. Ibrahimov
  10. 90'+5 I. Faraj
  11. 90'+5 S. Irankhah
  12. 90'+7 E. Kuc
  13. 90'+5 S. Ahmadov K. C. Spence
  14. FT0-0

Đội hình

Neftçi PFK HLV: Yuri Vernidub
  1. 13K. Piric
  2. 8E. Mahmudov ▼ 86'
  3. 24M. Seck
  4. 9B. Sambou ▼ 63'
  5. 15E. Badalov
  6. 17M. Khachayev
  7. 10F. Vargas
  8. 77F. Sacko ▼ 86'
  9. 6S. D'Almeida ▼ 86'
  10. 11I. Faraj
  11. 22L. Ortiz ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 93R. Cafarov
  2. 1E. Balayev
  3. 7E. Safarov
  4. 14E. Kuc ▲ 86'
  5. 4E. Camalov
  6. 19A. Salyanskiy ▲ 63'
  7. 47M. Mammadov
  8. 23J. Rezabala ▲ 63'
  9. 27C. Costin ▲ 86'
  10. 28A. Curci ▲ 86'
Karvan HLV: Azar Hashimov
  1. 1K. Ibrahimov
  2. 8P. Kings ▼ 76'
  3. 6V. Abdullayev
  4. 33E. Turabov
  5. 2S. Sno
  6. 12V. Rosa ▼ 64'
  7. 11K. C. Spence ▼ 90'
  8. 19G. Thompson
  9. 4O. Doyeni
  10. 3S. Irankhah
  11. 21I. Barker

Dự bị 10

  1. 25A. Bulud
  2. 42I. Qadirzada
  3. 77A. Abdullayev
  4. 5N. Chachashvili
  5. 18S. Ahmadov ▲ 90'
  6. 13V. Masimov
  7. 14U. Cahangirov ▲ 76'
  8. 37M. Ngwisani
  9. 10S. Durrant ▲ 64'
  10. 22Q. Alizada

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
57Ghi được23
32Thủng lưới66
1.73Bàn thắng mỗi trận0.7
13Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu