Qarabağ FK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kapaz

Qarabağ FK vs Kapaz

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 1-0 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qarabağ FK thắng 7, hòa 1, Kapaz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 25
Phong độ
WWLWW Qarabağ FK
LLLWL Kapaz
  1. 3' Goal Disallowed
  2. 9' Vitor Feijao
  3. 38' S. Mmaee 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' Dani Bolt
  6. 54' U. Samadov M. Isayev
  7. 60' Leandro Andrade R. Sheydayev
  8. 60' Kady Borges H. Cabrayilzada
  9. 66' S. Seyidov O. Onanuga
  10. 66' D. Dongo Vitor Feijao
  11. 70' A. Samadov
  12. 72' A. Zoubir E. Addai
  13. 72' Pedro Bicalho Chriso
  14. 85' C. Duran M. Qurbanly
  15. 85' A. Atakishiyev E. Shahverdiyev
  16. 85' E. Abilov F. Nabiyev
  17. 90'+3 Kady Borges
  18. 90'+3 D. Verdasca
  19. FT1-0

Đội hình

Qarabağ FK HLV: Qurban Qurbanov
  1. 1S. Mahammadaliyev
  2. 55B. Huseynov
  3. 27T. Bayramov
  4. 11E. Addai▼ 72'
  5. 22M. Qurbanly▼ 85'
  6. 7N. Akhundzade
  7. 32H. Cabrayilzada▼ 60'
  8. 6Chriso▼ 72'
  9. 18Dani Bolt
  10. 3S. Mmaee
  11. 77R. Sheydayev▼ 60'

Dự bị 12

  1. 97F. Buntic
  2. 99M. Kochalski
  3. 15Leandro Andrade▲ 60'
  4. 81K. Medina
  5. 13B. Mustafazada
  6. 44E. Cafarquliyev
  7. 10A. Zoubir▲ 72'
  8. 21O. Kashchuk
  9. 2Matheus Silva
  10. 20Kady Borges▲ 60'
  11. 35Pedro Bicalho▲ 72'
  12. 17C. Duran▲ 85'
Kapaz HLV: Azar Bagirov
  1. 1K. Rosa
  2. 9Pachu
  3. 7E. Shahverdiyev▼ 85'
  4. 29D. Verdasca
  5. 12M. Ba
  6. 27M. Isayev▼ 54'
  7. 77F. Nabiyev▼ 85'
  8. 38Jefferson Maciel
  9. 24O. Onanuga▼ 66'
  10. 11Vitor Feijao▼ 66'
  11. 10R. Ohori

Dự bị 12

  1. 22M. Huseynov
  2. 99A. Samadov
  3. 17U. Samadov▲ 54'
  4. 88S. Seyidov▲ 66'
  5. 23F. Kalantarov
  6. 66A. Atakishiyev▲ 85'
  7. 15R. Mammadov
  8. 20E. Abilov▲ 85'
  9. 6P. Gomes
  10. 19O. Aptsiauri
  11. 55D. Dongo▲ 66'
  12. 21S. Shafiyev

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sabah FK (Azerbaijan)
33 75 - 25 +50 78
2
Qarabağ FK
33 71 - 27 +44 69
3
Turan
33 44 - 27 +17 59
4
Neftçi PFK
33 57 - 32 +25 59
5
Zira FK
33 43 - 36 +7 53
6
Araz-Naxçıvan PFK
33 44 - 58 -14 46
7
Sumgayit FK
33 45 - 49 -4 41
8
Şamaxı FK
33 31 - 40 -9 38
9
Imisli FK
33 23 - 43 -20 34
10
Kapaz
33 25 - 61 -36 27
11
Qabala
33 32 - 49 -17 27
12
Karvan
33 23 - 66 -43 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu33
102Ghi được25
62Thủng lưới61
2.08Bàn thắng mỗi trận0.76
18Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn15
57Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu