Kapaz
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Qarabağ FK

Kapaz vs Qarabağ FK

Tỷ số chung cuộc: Kapaz 0-5 Qarabağ FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 2, hòa 1, Qarabağ FK thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 10
Sân vận động
Şəhər stadionu, Tovuz
Phong độ
LLLWL Kapaz
WWLWW Qarabağ FK
  1. 17' 0-1 E. Addai
  2. 20' J. Romao
  3. HT0-1
  4. 46' Patrick Andrade Júlio Romão
  5. 51' 0-2 A. Isaev
  6. 52' 0-3 Leandro Andrade
  7. 58' L. N'Diaye O. Əliyev
  8. 58' E. Şahverdiyev Braga
  9. 58' C. Cəfərov N. Süleymanov
  10. 67' 0-4 T. Bayramov
  11. 70' O. Kashchuk A. Zoubir
  12. 77' M. Janković A. Isaev
  13. 77' M. Qurbanlı Juninho
  14. 77' Y. Benzia Leandro Andrade
  15. 78' 0-5 O. Kashchuk
  16. 80' K. L'Koucha Paná
  17. 80' Ə. Səmədov Pachu
  18. FT0-5

Đội hình

Kapaz HLV: A. Bağırov
  1. 1Rogério Santos
  2. 2İ. Qırtımov
  3. 29Diogo Verdasca
  4. 5R. Hüseynli
  5. 11O. Əliyev▼ 58'
  6. 26Paná▼ 80'
  7. 12T. Manafov
  8. 3M. Ba
  9. 70N. Süleymanov▼ 58'
  10. 9Pachu▼ 80'
  11. 77Braga▼ 58'

Dự bị 9

  1. 19L. N'Diaye▲ 58'
  2. 7E. Şahverdiyev▲ 58'
  3. 21C. Cəfərov▲ 58'
  4. 10K. L'Koucha▲ 80'
  5. 99Ə. Səmədov▲ 80'
  6. 6N. Musayev
  7. 17Ü. Səmədov
  8. 22M. Hüseynov
  9. 80T. Rzayev
Qarabağ FK HLV: Q. Qurbanov
  1. 99M. Kochalski
  2. 13B. Mustafazadə
  3. 30A. Hüseynov
  4. 81K. Medina
  5. 27T. Bayramov
  6. 10A. Zoubir▼ 70'
  7. 24A. Isaev▼ 77'
  8. 15Leandro Andrade▼ 77'
  9. 6Júlio Romão▼ 46'
  10. 18Juninho▼ 77'
  11. 11E. Addai

Dự bị 12

  1. 66Patrick Andrade▲ 46'
  2. 21O. Kashchuk▲ 70'
  3. 8M. Janković▲ 77'
  4. 22M. Qurbanlı▲ 77'
  5. 7Y. Benzia▲ 77'
  6. 12S. Məmmədzadə
  7. 19R. Xhixha
  8. 20R. Almeyda
  9. 44E. Cəfərquliyev
  10. 55B. Hüseynov
  11. 90N. Axundzadə
  12. 97F. Buntić

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu59
35Ghi được122
68Thủng lưới57
0.88Bàn thắng mỗi trận2.07
11Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn37
18Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu