Kapaz vs Qarabağ FK
Tỷ số chung cuộc: Kapaz 0-0 Qarabağ FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kapaz thắng 2, hòa 1, Qarabağ FK thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 27
- Sân vận động
- Şəhər stadionu, Tovuz
- Phong độ
- LLLWL Kapaz
- WWLWW Qarabağ FK
- HT0-0
- 46' ▲ C. Cəfərov ▼ E. Şahverdiyev
- 48' P. Andrade
- 61' ▲ Y. Benzia ▼ Patrick Andrade
- 61' ▲ A. Zoubir ▼ E. Addai
- 61' ▲ Leandro Andrade ▼ O. Kashchuk
- 77' ▲ R. Xhixha ▼ A. Isaev
- 77' ▲ M. Vešović ▼ Matheus Silva
- 81' ▲ E. Tağıyev ▼ R. Ardazishvili
- 81' ▲ T. Buhagiar ▼ S. Mabatshoev
- 83' T. Buhagiar
- 87' ▲ S. Şəfiyev ▼ Pachu
- 90'+2 C. Cafarov
- FT0-0
Đội hình
- 1Rogério Santos
- 2İ. Qırtımov
- 29Diogo Verdasca
- 7E. Şahverdiyev▼ 46'
- 5R. Hüseynli
- 26Paná
- 28R. Ardazishvili▼ 81'
- 12T. Manafov
- 3M. Ba
- 9Pachu▼ 87'
- 88S. Mabatshoev▼ 81'
Dự bị 12
- 21C. Cəfərov▲ 46'
- 8E. Tağıyev▲ 81'
- 11T. Buhagiar▲ 81'
- 19S. Şəfiyev▲ 87'
- 18E. Bayramov
- 22M. Hüseynov
- 70N. Süleymanov
- 99Ə. Səmədov
- 6N. Musayev
- 10K. L'Koucha
- 78E. Khvalko
- 17Ü. Səmədov
- 1Ş. Məhəmmədəliyev
- 13B. Mustafazadə
- 81K. Medina
- 2Matheus Silva▼ 77'
- 27T. Bayramov
- 66Patrick Andrade▼ 61'
- 24A. Isaev▼ 77'
- 21O. Kashchuk▼ 61'
- 9Kady Borges
- 11E. Addai▼ 61'
- 90N. Axundzadə
Dự bị 8
- 7Y. Benzia▲ 61'
- 10A. Zoubir▲ 61'
- 15Leandro Andrade▲ 61'
- 19R. Xhixha▲ 77'
- 29M. Vešović▲ 77'
- 55B. Hüseynov
- 97F. Buntić
- 99M. Kochalski
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 86 - 19 | +67 | 89 | |
| 2 | 36 | 59 - 27 | +32 | 74 | |
| 3 | 36 | 34 - 29 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 45 - 39 | +6 | 55 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 7 | 36 | 32 - 46 | -14 | 36 | |
| 8 | 36 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 9 | 36 | 28 - 65 | -37 | 32 | |
| 10 | 36 | 28 - 59 | -31 | 22 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu59
35Ghi được122
68Thủng lưới57
0.88Bàn thắng mỗi trận2.07
11Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn37
18Hiệp hai65