Qarabağ FK
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kapaz

Qarabağ FK vs Kapaz

Tỷ số chung cuộc: Qarabağ FK 3-0 Kapaz tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qarabağ FK thắng 7, hòa 1, Kapaz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 2
Sân vận động
Tofiq Bəhramov adına Respublika stadionu, Baku
Phong độ
WWLWW Qarabağ FK
LLLWL Kapaz
  1. 23' A. Samadov
  2. 24' M. Hüseynov Rogério Santos
  3. 26' E. Tagiyev
  4. 34' E. Khvalko
  5. HT0-0
  6. 48' R. Almeyda 1-0
  7. 68' C. Kərimov R. Mihana
  8. 68' M. Həsənov Ə. Səmədov
  9. 71' Y. Benzia R. Almeyda
  10. 71' A. Zoubir H. Keyta
  11. 72' A. Zoubir 2-0
  12. 73' A. Atakişiyev E. Şahverdiyev
  13. 79' E. Tagiyev
  14. 79' E. Tagiyev
  15. 79' Leandro Andrade N. Axundzadə
  16. 79' Juninho R. Xhixha
  17. 79' M. Vešović T. Bayramov
  18. 84' Juninho 3-0
  19. 90' I. Qyrtymov
  20. 90' A. Atakishiyev
  21. FT3-0

Đội hình

Qarabağ FK HLV: Q. Qurbanov
  1. 12S. Məmmədzadə
  2. 55B. Hüseynov
  3. 30A. Hüseynov
  4. 2Matheus Silva
  5. 27T. Bayramov▼ 79'
  6. 20R. Almeyda▼ 71'
  7. 66Patrick Andrade
  8. 24A. Isaev
  9. 17H. Keyta▼ 71'
  10. 19R. Xhixha▼ 79'
  11. 90N. Axundzadə▼ 79'

Dự bị 10

  1. 7Y. Benzia▲ 71'
  2. 10A. Zoubir▲ 71'
  3. 15Leandro Andrade▲ 79'
  4. 18Juninho▲ 79'
  5. 29M. Vešović▲ 79'
  6. 6Júlio Romão
  7. 8M. Janković
  8. 13B. Mustafazadə
  9. 81K. Medina
  10. 97F. Buntić
Kapaz HLV: A. Şükürov
  1. 1Rogério Santos▼ 24'
  2. 2İ. Qırtımov
  3. 78E. Khvalko
  4. 7E. Şahverdiyev▼ 73'
  5. 99Ə. Səmədov▼ 68'
  6. 28R. Mihana▼ 68'
  7. 17Ü. Səmədov
  8. 8E. Tağıyev
  9. 19L. N'Diaye
  10. 10K. L'Koucha
  11. 77Braga

Dự bị 8

  1. 22M. Hüseynov▲ 24'
  2. 15C. Kərimov▲ 68'
  3. 20M. Həsənov▲ 68'
  4. 66A. Atakişiyev▲ 73'
  5. 3V. Hüseynov
  6. 6N. Musayev
  7. 44N. Fərəci
  8. 70N. Süleymanov

Thống kê

00
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu40
122Ghi được35
57Thủng lưới68
2.07Bàn thắng mỗi trận0.88
28Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn19
65Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu