Fach-Donaufeld
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Favoritner AC

Fach-Donaufeld vs Favoritner AC

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 2-1 Favoritner AC tại Regionalliga - Ost, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 9, hòa 0, Favoritner AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 29
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Phong độ
LWLDL Fach-Donaufeld
LLWWL Favoritner AC
  1. 31' T. Mercan F. Gerstl
  2. HT0-0
  3. 53' M. Scherzadeh 1-0
  4. 58' M. Stevanovic
  5. 58' A. Soppo B. Prela
  6. 58' Y. Fujikawa C. Üstündag
  7. 70' K. Schincariol B. Jankovic
  8. 71' A. Babić M. Scherzadeh
  9. 76' M. Mandl L. Lux
  10. 81' I. Petkovic 2-0
  11. 90'+7 2-1 K. Schincariol
  12. FT2-1

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. T. Bencsics
  2. O. Kovtun
  3. L. Gatti
  4. P. Schneider
  5. P. Missi
  6. I. Petkovic
  7. F. van Zaanen
  8. M. Scherzadeh ▼ 71'
  9. L. Lux ▼ 76'
  10. M. Holzer
  11. F. Gerstl ▼ 31'

Dự bị 6

  1. T. Mercan ▲ 31'
  2. A. Babić ▲ 71'
  3. M. Mandl ▲ 76'
  4. L. Schöfl
  5. M. Habetler
  6. S. Widni
Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. S. Zdravković
  2. M. Stevanovic
  3. R. Okada
  4. M. Marković
  5. B. Prela ▼ 58'
  6. D. Aliloski
  7. C. Üstündag ▼ 58'
  8. P. Ciez
  9. K. Diagne
  10. B. Jankovic ▼ 70'
  11. M. Odagaki

Dự bị 6

  1. A. Soppo ▲ 58'
  2. Y. Fujikawa ▲ 58'
  3. K. Schincariol ▲ 70'
  4. D. Fatih
  5. N. Zamani
  6. R. Hashizume

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
89Ghi được41
58Thủng lưới69
2.07Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu