Favoritner AC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Fach-Donaufeld

Favoritner AC vs Fach-Donaufeld

Tỷ số chung cuộc: Favoritner AC 2-3 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Favoritner AC thắng 1, hòa 0, Fach-Donaufeld thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 6
Sân vận động
FavAC - Platz, Wien
Phong độ
LLWWL Favoritner AC
LWLDL Fach-Donaufeld
  1. 36' 0-1 M. Wolf
  2. HT0-1
  3. 46' T. Aydin C. Üstündag
  4. 52' K. Iida 1-1
  5. 55' 1-2 M. Wolf
  6. 64' J. Akande S. Onda
  7. 64' M. Özdemir V. Petrovic
  8. 73' M. Bouguerzi L. Schöfl
  9. 80' Formose Mendy B. Mustafic
  10. 82' 1-3 M. Holzer
  11. 85' A. Mandalovic 2-3
  12. 86' F. van Zaanen A. Babić
  13. 90'+3 T. Fischer F. Orgolitsch
  14. FT2-3

Đội hình

Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. S. Zdravković
  2. R. Stajev
  3. A. Soppo
  4. A. Dervisevic
  5. V. Petrovic ▼ 64'
  6. K. Iida
  7. A. Mandalovic
  8. C. Üstündag ▼ 46'
  9. I. Dayakli
  10. S. Onda ▼ 64'
  11. B. Mustafic ▼ 80'

Dự bị 6

  1. T. Aydin ▲ 46'
  2. J. Akande ▲ 64'
  3. M. Özdemir ▲ 64'
  4. Formose Mendy ▲ 80'
  5. A. Shousha
  6. N. Zamani
Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. F. Ekinci
  3. M. Holzmann
  4. I. Petkovic
  5. D. Tegeltija
  6. L. Schöfl ▼ 73'
  7. P. Schneider
  8. M. Holzer
  9. F. Orgolitsch ▼ 90'
  10. A. Babić ▼ 86'
  11. M. Wolf

Dự bị 6

  1. M. Bouguerzi ▲ 73'
  2. F. van Zaanen ▲ 86'
  3. T. Fischer ▲ 90'
  4. E. Safer
  5. I. Dogan
  6. M. Habetler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
37Ghi được88
59Thủng lưới57
1.16Bàn thắng mỗi trận2.32
9Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu