Favoritner AC
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Fach-Donaufeld

Favoritner AC vs Fach-Donaufeld

Tỷ số chung cuộc: Favoritner AC 2-4 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Favoritner AC thắng 1, hòa 0, Fach-Donaufeld thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 14
Sân vận động
FavAC - Platz, Wien
Phong độ
LLWWL Favoritner AC
LWLDL Fach-Donaufeld
  1. 30' 0-1 M. Holzer
  2. 32' 0-2 P. Schneider
  3. 33' D. Pehlivan 1-2
  4. 40' T. Galitekin A. Wan Kut Kai
  5. 44' 1-3 F. van Zaanen
  6. HT1-3
  7. 46' A. Diallo M. Botic
  8. 46' Hatem Asafe Gustavo
  9. 67' S. Abubakar A. Soppo
  10. 67' S. Widni D. Strmsek
  11. 77' P. Ciez A. Mandalovic
  12. 80' S. Widniphản lưới 2-3
  13. 83' T. Mercan L. Schöfl
  14. 89' 2-4 M. Holzer
  15. 90'+2 M. Mandl F. Gerstl
  16. FT2-4

Đội hình

Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. S. Zdravković
  2. M. Stevanovic
  3. R. Okada
  4. A. Soppo ▼ 67'
  5. M. Botic ▼ 46'
  6. Gustavo ▼ 46'
  7. A. Mandalovic ▼ 77'
  8. K. Diagne
  9. A. Wan Kut Kai ▼ 40'
  10. B. Jankovic
  11. D. Pehlivan

Dự bị 6

  1. T. Galitekin ▲ 40'
  2. A. Diallo ▲ 46'
  3. Hatem Asafe ▲ 46'
  4. S. Abubakar ▲ 67'
  5. P. Ciez ▲ 77'
  6. N. Zamani
Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. T. Bencsics
  2. L. Schöfl ▼ 83'
  3. S. Apollonio
  4. L. Gatti
  5. D. Strmsek ▼ 67'
  6. P. Schneider
  7. I. Petkovic
  8. F. van Zaanen
  9. A. Babić
  10. M. Holzer
  11. F. Gerstl ▼ 90'

Dự bị 6

  1. S. Widni ▲ 67'
  2. T. Mercan ▲ 83'
  3. M. Mandl ▲ 90'
  4. E. Baydar
  5. G. Firiaridis
  6. M. Habetler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
41Ghi được89
69Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận2.07
8Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu