Fach-Donaufeld
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Favoritner AC

Fach-Donaufeld vs Favoritner AC

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 5-0 Favoritner AC tại Regionalliga - Ost, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 9, hòa 0, Favoritner AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 21
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Phong độ
LWLDL Fach-Donaufeld
LLWWL Favoritner AC
  1. 17' M. Holzer 1-0
  2. 32' Z. Ziger
  3. 33' F. van Zaanen 2-0
  4. 35' A. Soppo A. Vidović
  5. HT2-0
  6. 46' T. Aydin C. Üstündag
  7. 57' A. Wan Kut Kai M. Jatić
  8. 57' K. Bamba M. Ortner
  9. 63' L. Schöfl 3-0
  10. 64' V. Petrovic N. Alozie
  11. 69' T. Fischer F. van Zaanen
  12. 78' M. Holzer 4-0
  13. 79' G. Firiaridis F. Ekinci
  14. 88' E. Baydar P. Schneider
  15. 88' F. Wieninger M. Holzer
  16. 90' M. Wolf 5-0
  17. FT5-0

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. F. Ekinci ▼ 79'
  3. M. Holzmann
  4. T. Mercan
  5. I. Petkovic
  6. F. van Zaanen ▼ 69'
  7. L. Schöfl
  8. P. Schneider ▼ 88'
  9. M. Holzer ▼ 88'
  10. F. Orgolitsch
  11. M. Wolf

Dự bị 6

  1. T. Fischer ▲ 69'
  2. G. Firiaridis ▲ 79'
  3. E. Baydar ▲ 88'
  4. F. Wieninger ▲ 88'
  5. D. Tegeltija
  6. M. Habetler
Favoritner AC HLV: D. Kadir
  1. N. Zamani
  2. M. Stevanovic
  3. M. Ortner ▼ 57'
  4. M. Jatić ▼ 57'
  5. Z. Žiger
  6. N. Alozie ▼ 64'
  7. E. Omura
  8. A. Mandalovic
  9. C. Üstündag ▼ 46'
  10. A. Vidović ▼ 35'
  11. B. Mustafic

Dự bị 6

  1. A. Soppo ▲ 35'
  2. T. Aydin ▲ 46'
  3. A. Wan Kut Kai ▲ 57'
  4. K. Bamba ▲ 57'
  5. V. Petrovic ▲ 64'
  6. O. Tankaz

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
88Ghi được37
57Thủng lưới59
2.32Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu