Wiener Viktoria vs Wiener SC
Tỷ số chung cuộc: Wiener Viktoria 0-1 Wiener SC tại Regionalliga - Ost, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiener Viktoria thắng 1, hòa 3, Wiener SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 25
- Sân vận động
- Sportplatz Wiener Viktoria, Wien
- Phong độ
- WLDWW Wiener Viktoria
- WWLDW Wiener SC
- HT0-0
- 46' ▲ V. Hüttner ▼ M. Sadilek
- 46' ▲ Z. Žiger ▼ A. Jovanovic
- 46' ▲ L. Aichinger ▼ M. Röhricht
- 46' ▲ M. Pajaczkowski ▼ F. Kerber
- 63' ▲ K. Bangai ▼ N. Löffler
- 72' ▲ N. Sinik ▼ P. Knasmüllner
- 72' 0-1 S. Radulovic
- 85' ▲ P. Staudinger ▼ P. Sahanek
- 88' ▲ M. Beljan ▼ M. Berković
- 90'+3 P. Macher
- 90'+3 P. Macher
- 90'+3 ▲ L. Pfaffl ▼ E. Keleş
- FT0-1
Đội hình
- M. Sadilek ▼ 46'
- P. Wessely
- B. Grozdić
- P. Sahanek ▼ 85'
- F. Sinner
- P. Knasmüllner ▼ 72'
- N. Löffler ▼ 63'
- A. Jovanovic ▼ 46'
- C. Seidl
- N. Ruziczka
- D. Rotter
Dự bị 5
- V. Hüttner ▲ 46'
- Z. Žiger ▲ 46'
- K. Bangai ▲ 63'
- N. Sinik ▲ 72'
- P. Staudinger ▲ 85'
- O. Kazan
- P. Macher
- L. Ivkić
- M. Schuster
- M. Berković ▼ 88'
- E. Keleş ▼ 90'
- S. Radulovic
- D. Akrap
- M. Röhricht ▼ 46'
- E. Tütünci
- F. Kerber ▼ 46'
Dự bị 6
- L. Aichinger ▲ 46'
- M. Pajaczkowski ▲ 46'
- M. Beljan ▲ 88'
- L. Pfaffl ▲ 90'
- F. Steiger
- M. Griebus
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 31 | +30 | 58 | |
| 3 | 30 | 52 - 21 | +31 | 56 | |
| 4 | 30 | 59 - 40 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 54 - 43 | +11 | 48 | |
| 6 | 30 | 55 - 40 | +15 | 47 | |
| 7 | 30 | 40 - 34 | +6 | 44 | |
| 8 | 30 | 56 - 56 | 0 | 42 | |
| 9 | 30 | 51 - 45 | +6 | 41 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 11 | 30 | 48 - 47 | +1 | 33 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 64 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 34 - 58 | -24 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 68 | -34 | 20 | |
| 16 | 30 | 29 - 70 | -41 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
53Ghi được59
79Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai29