Wiener SC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wiener Viktoria

Wiener SC vs Wiener Viktoria

Tỷ số chung cuộc: Wiener SC 2-0 Wiener Viktoria tại Regionalliga - Ost, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiener SC thắng 6, hòa 3, Wiener Viktoria thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 8
Sân vận động
Sportclub-Platz, Wien
Trọng tài
P. Koscienici
Phong độ
WWLDW Wiener SC
WLDWW Wiener Viktoria
  1. 22' M. Beljan11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 71' M. Berković P. Dimov
  4. 75' A. Vozenilek J. Mwatero
  5. 83' M. Rekirsch M. Vučenović
  6. 83' N. Shelil P. Ciez
  7. 88' A. Prenqi M. Beljan
  8. 88' D. Scharner P. Buzuk
  9. 88' M. Milošević I. Andrejević
  10. 88' C. Golopenta Gustavo
  11. 88' L. Gusić 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. F. Prögelhof
  2. J. Csandl
  3. L. Gusić
  4. P. Dimov ▼ 71'
  5. P. Haas
  6. L. Pfaffl
  7. M. Pajaczkowski
  8. I. Andrejević ▼ 88'
  9. M. Vučenović ▼ 83'
  10. P. Buzuk ▼ 88'
  11. M. Beljan ▼ 88'

Dự bị 6

  1. M. Berković ▲ 71'
  2. M. Rekirsch ▲ 83'
  3. A. Prenqi ▲ 88'
  4. D. Scharner ▲ 88'
  5. M. Milošević ▲ 88'
  6. F. Gissauer
Wiener Viktoria HLV: T. Polster
  1. G. Arnberger
  2. B. Grozdić
  3. R. Mwari
  4. D. Bakici
  5. A. Alhassan
  6. J. Mwatero ▼ 75'
  7. N. Sinik
  8. P. Ciez ▼ 83'
  9. K. Bangai
  10. Z. Mihailović
  11. Gustavo ▼ 88'

Dự bị 5

  1. A. Vozenilek ▲ 75'
  2. N. Shelil ▲ 83'
  3. C. Golopenta ▲ 88'
  4. A. Kusenda
  5. T. Pejičić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
56Ghi được51
43Thủng lưới82
1.51Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu