Neusiedl
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Mauerwerk

Neusiedl vs Mauerwerk

Tỷ số chung cuộc: Neusiedl 5-1 Mauerwerk tại Regionalliga - Ost, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neusiedl thắng 7, hòa 0, Mauerwerk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 24
Sân vận động
Sportzentrum Neusiedl, Neusiedl am See
Phong độ
LLWLL Neusiedl
DLLWL Mauerwerk
  1. 14' A. Prenqi 1-0
  2. 19' Michal Maas 2-0
  3. 27' A. Sahintürk V. Jakupi
  4. 38' A. Prenqi 3-0
  5. HT3-0
  6. 58' A. Prenqi 4-0
  7. 62' E. Tarzi Michal Maas
  8. 62' D. Deptula M. Grubesic
  9. 62' P. Afuah S. Kristianidi
  10. 72' A. Shousha L. Umprecht
  11. 75' 4-1 A. Sahintürk
  12. 78' A. Marković 5-1
  13. 80' A. Adalatyar F. Gnindokponou
  14. 80' Hovsep Karpouzian D. Deptula
  15. FT5-1

Đội hình

Neusiedl HLV: S. Rapp
  1. M. Gindl
  2. M. Wodicka
  3. D. Fischer
  4. T. Bočkay
  5. N. Streimelweger
  6. Michal Maas ▼ 62'
  7. L. Umprecht ▼ 72'
  8. M. Rigo
  9. A. Marković
  10. D. Markl
  11. A. Prenqi

Dự bị 5

  1. E. Tarzi ▲ 62'
  2. A. Shousha ▲ 72'
  3. A. Mödlhammer
  4. M. Vlna
  5. Matej Maas
Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. E. Uzun
  2. L. Najdovski
  3. M. Grubesic ▼ 62'
  4. A. Alhassan
  5. D. Schmutz
  6. J. Batuta
  7. V. Jakupi ▼ 27'
  8. M. Kerime
  9. W. Domoraud
  10. F. Gnindokponou ▼ 80'
  11. S. Kristianidi ▼ 62'

Dự bị 6

  1. A. Sahintürk ▲ 27'
  2. D. Deptula ▲ 62'
  3. P. Afuah ▲ 62'
  4. A. Adalatyar ▲ 80'
  5. Hovsep Karpouzian ▲ 80'
  6. A. Öztürk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
69Ghi được35
47Thủng lưới70
1.97Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu