Mauerwerk
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Neusiedl

Mauerwerk vs Neusiedl

Tỷ số chung cuộc: Mauerwerk 1-3 Neusiedl tại Regionalliga - Ost, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mauerwerk thắng 3, hòa 0, Neusiedl thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 27
Sân vận động
FavAC - Platz, Wien
Trọng tài
T. Willhalm
Phong độ
DLLWL Mauerwerk
LLWLL Neusiedl
  1. 23' 0-1 P. Kienzl11m
  2. 38' I. Seydi 1-1
  3. HT1-1
  4. 59' R. Bucur K. Breuer
  5. 66' A. Ilić Formose Mendy
  6. 67' 1-2 M. Paukner
  7. 71' C. Üstündag I. Seydi
  8. 81' E. Tarzi M. Paukner
  9. 85' A. Dervisevic M. Araz
  10. 85' M. Esyp E. Tuysuz
  11. 86' 1-3 P. Kienzl
  12. 90'+1 H. Ibrahimovic M. Wodicka
  13. FT1-3

Đội hình

Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. P. Janevski
  2. J. Williams
  3. I. Klarić
  4. M. Araz ▼ 85'
  5. A. Shousha
  6. O. Özlesen
  7. E. Tuysuz ▼ 85'
  8. I. Seydi ▼ 71'
  9. W. Domoraud
  10. Formose Mendy ▼ 66'
  11. I. Ouédraogo

Dự bị 6

  1. A. Ilić ▲ 66'
  2. C. Üstündag ▲ 71'
  3. A. Dervisevic ▲ 85'
  4. M. Esyp ▲ 85'
  5. A. Öztürk
  6. G. Osei Yaw
Neusiedl HLV: S. Rapp
  1. H. Otto
  2. M. Töpel
  3. M. Wodicka ▼ 90'
  4. A. Tatzer
  5. T. Bočkay
  6. L. Gatti
  7. M. Holzmann
  8. D. Toth
  9. P. Kienzl
  10. K. Breuer ▼ 59'
  11. M. Paukner ▼ 81'

Dự bị 6

  1. R. Bucur ▲ 59'
  2. E. Tarzi ▲ 81'
  3. H. Ibrahimovic ▲ 90'
  4. D. Strmsek
  5. M. Haidner
  6. P. Köhle

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
52Ghi được51
65Thủng lưới54
1.68Bàn thắng mỗi trận1.55
5Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu