Neusiedl
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Mauerwerk

Neusiedl vs Mauerwerk

Tỷ số chung cuộc: Neusiedl 1-2 Mauerwerk tại Regionalliga - Ost, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neusiedl thắng 7, hòa 0, Mauerwerk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 30
Sân vận động
Sportzentrum Neusiedl, Neusiedl am See
Phong độ
LLWLL Neusiedl
DLLWL Mauerwerk
  1. 1' B. Barataud K. Elawure
  2. 28' Matej Maas 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Özel M. Yesyp
  5. 46' S. Kristianidi F. Gnindokponou
  6. 61' A. Bilić E. Özel
  7. 69' A. Prenqi Matej Maas
  8. 73' 1-1 E. Tuysuz
  9. 83' P. Kienzl E. Tarzi
  10. 86' Michal Maas P. Sonnleitner
  11. 89' 1-2 B. Veškovac
  12. 90'+1 L. Limani
  13. 90'+1 L. Limani
  14. 90'+4 T. Kitanovski
  15. FT1-2

Đội hình

Neusiedl HLV: S. Rapp
  1. P. Köhle
  2. M. Wodicka
  3. P. Sonnleitner ▼ 86'
  4. T. Bočkay
  5. N. Streimelweger
  6. L. Gatti
  7. D. Strmsek
  8. Matej Maas ▼ 69'
  9. D. Toth
  10. M. Toth
  11. E. Tarzi ▼ 83'

Dự bị 6

  1. A. Prenqi ▲ 69'
  2. P. Kienzl ▲ 83'
  3. Michal Maas ▲ 86'
  4. M. Gindl
  5. P. Fekete
  6. P. Strommer
Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. O. Kazan
  2. T. Kitanovski
  3. L. Najdovski
  4. S. Bošnjak
  5. B. Veškovac
  6. L. Limani
  7. K. Elawure ▼ 1'
  8. M. Yesyp ▼ 46'
  9. E. Tuysuz
  10. W. Domoraud
  11. F. Gnindokponou ▼ 46'

Dự bị 6

  1. B. Barataud ▲ 1'
  2. E. Özel ▲ 46'
  3. S. Kristianidi ▲ 46'
  4. A. Bilić ▲ 61'
  5. A. Öztürk
  6. D. Aliloski

Thống kê

00
12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
44Ghi được32
73Thủng lưới72
1.26Bàn thắng mỗi trận0.86
5Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu