Mauerwerk
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Austria Vienna (Am)

Mauerwerk vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: Mauerwerk 1-2 Austria Vienna (Am) tại Regionalliga - Ost, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mauerwerk thắng 0, hòa 1, Austria Vienna (Am) thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 13
Sân vận động
Ostbahn-XI-Platz, Wien
Phong độ
DLLWL Mauerwerk
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. 14' 0-1 M. Österreicher
  2. HT0-1
  3. 53' A. Alhassan 1-1
  4. 57' J. Roider M. Österreicher
  5. 57' N. Bajraktarevic R. Mörth
  6. 58' 1-2 K. Aleksa
  7. 60' J. Batuta
  8. 60' J. Batuta
  9. 66' J. Belinga S. Kristianidi
  10. 71' P. Hosiner K. Aleksa
  11. 80' K. Elawure C. Osaro
  12. 86' T. Suta P. Ljamcevski
  13. 89' G. Mihailidis M. Sawicki
  14. FT1-2

Đội hình

Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. E. Uzun
  2. L. Najdovski
  3. A. Alhassan
  4. C. Osaro ▼ 80'
  5. P. Ljamcevski ▼ 86'
  6. D. Schmutz
  7. J. Batuta
  8. E. Tuysuz
  9. M. Kerime
  10. A. Sahintürk
  11. S. Kristianidi ▼ 66'

Dự bị 6

  1. J. Belinga ▲ 66'
  2. K. Elawure ▲ 80'
  3. T. Suta ▲ 86'
  4. A. Öztürk
  5. D. Deptula
  6. V. Jakupi
Austria Vienna (Am) HLV: M. Uhlig
  1. J. Überbacher
  2. N. Wojnar
  3. L. Stöckl
  4. L. Metaj
  5. T. Salamon
  6. M. Sawicki ▼ 89'
  7. F. Jankovic
  8. M. Österreicher ▼ 57'
  9. D. Nisandzic
  10. K. Aleksa ▼ 71'
  11. R. Mörth ▼ 57'

Dự bị 6

  1. J. Roider ▲ 57'
  2. N. Bajraktarevic ▲ 57'
  3. P. Hosiner ▲ 71'
  4. G. Mihailidis ▲ 89'
  5. D. Nnodim
  6. M. Dorow

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
35Ghi được69
70Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận2.03
6Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu