Austria Vienna (Am)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mauerwerk

Austria Vienna (Am) vs Mauerwerk

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 0-0 Mauerwerk tại Regionalliga - Ost, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 5, hòa 1, Mauerwerk thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 21
Sân vận động
Austria-Akademie, Wien
Phong độ
LWWLW Austria Vienna (Am)
DLLWL Mauerwerk
  1. HT0-0
  2. 51' T. Gabris F. Gnindokponou
  3. 65' F. Jankovic L. Stöckl
  4. 65' R. Mörth R. Sutterlüty
  5. 70' K. Aleksa M. Stöger
  6. 78' H. Cetin M. Yesyp
  7. 85' A. Bilić T. Gabris
  8. 85' S. Kristianidi E. Keleş
  9. FT0-0

Đội hình

Austria Vienna (Am) HLV: S. Helm
  1. K. Jusić
  2. R. Sutterlüty ▼ 65'
  3. D. Ewemade
  4. P. Markovic
  5. L. Stöckl ▼ 65'
  6. A. Ilić
  7. M. Sawicki
  8. M. Stöger ▼ 70'
  9. O. Abdi
  10. P. Hosiner
  11. D. Nisandzic

Dự bị 6

  1. F. Jankovic ▲ 65'
  2. R. Mörth ▲ 65'
  3. K. Aleksa ▲ 70'
  4. J. Überbacher
  5. M. Izunwanne
  6. M. Österreicher
Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. O. Kazan
  2. T. Kitanovski
  3. S. Bošnjak
  4. B. Veškovac
  5. E. Keleş ▼ 85'
  6. M. Yesyp ▼ 78'
  7. N. Radivojevic
  8. E. Tuysuz
  9. W. Domoraud
  10. F. Gnindokponou ▼ 51'
  11. B. Barataud

Dự bị 6

  1. T. Gabris ▲ 51'
  2. H. Cetin ▲ 78'
  3. A. Bilić ▲ 85'
  4. S. Kristianidi ▲ 85'
  5. Z. Amantana
  6. Z. Koyun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
72Ghi được32
55Thủng lưới72
1.95Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu