Mannsdorf-Großenzersdorf vs Mauerwerk
Tỷ số chung cuộc: Mannsdorf-Großenzersdorf 5-0 Mauerwerk tại Regionalliga - Ost, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mannsdorf-Großenzersdorf thắng 5, hòa 2, Mauerwerk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 10
- Sân vận động
- Aulandstadion, Mannsdorf
- Phong độ
- WWWWW Mannsdorf-Großenzersdorf
- DLLWL Mauerwerk
- 35' N. Meister11m 1-0
- HT1-0
- 59' N. Meister 2-0
- 61' ▲ P. Sagmeister ▼ M. Tanzmayr
- 70' ▲ S. Issah ▼ S. Kristianidi
- 73' ▲ J. Buchta ▼ P. Gluhaković
- 74' ▲ D. Deptula ▼ E. Tuysuz
- 78' N. Meister 3-0
- 81' ▲ V. Jakupi ▼ F. Gnindokponou
- 81' ▲ Hovsep Karpouzian ▼ C. Osaro
- 81' B. Budimir 4-0
- 83' ▲ D. Oroshi ▼ A. Helic
- 83' ▲ E. Harrer ▼ N. Meister
- 83' ▲ M. Nowotny ▼ D. Tegeltija
- 87' D. Oroshi 5-0
- FT5-0
Đội hình
- M. Zocher
- F. Lovrić
- P. Gluhaković ▼ 73'
- A. Helic ▼ 83'
- S. Auer
- E. Bajrami
- N. Meister ▼ 83'
- D. Tegeltija ▼ 83'
- B. Budimir
- Z. Mihailović
- M. Tanzmayr ▼ 61'
Dự bị 6
- P. Sagmeister ▲ 61'
- J. Buchta ▲ 73'
- D. Oroshi ▲ 83'
- E. Harrer ▲ 83'
- M. Nowotny ▲ 83'
- K. Scharner
- T. Mitchell
- L. Najdovski
- M. Grubesic
- A. Alhassan
- C. Osaro ▼ 81'
- D. Schmutz
- J. Batuta
- E. Tuysuz ▼ 74'
- M. Kerime
- F. Gnindokponou ▼ 81'
- S. Kristianidi ▼ 70'
Dự bị 6
- S. Issah ▲ 70'
- D. Deptula ▲ 74'
- V. Jakupi ▲ 81'
- Hovsep Karpouzian ▲ 81'
- A. Öztürk
- K. Elawure
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 31 | +30 | 58 | |
| 3 | 30 | 52 - 21 | +31 | 56 | |
| 4 | 30 | 59 - 40 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 54 - 43 | +11 | 48 | |
| 6 | 30 | 55 - 40 | +15 | 47 | |
| 7 | 30 | 40 - 34 | +6 | 44 | |
| 8 | 30 | 56 - 56 | 0 | 42 | |
| 9 | 30 | 51 - 45 | +6 | 41 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 11 | 30 | 48 - 47 | +1 | 33 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 64 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 34 - 58 | -24 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 68 | -34 | 20 | |
| 16 | 30 | 29 - 70 | -41 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu32
73Ghi được35
37Thủng lưới70
1.87Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai23