Mauerwerk
2 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Mannsdorf-Großenzersdorf

Mauerwerk vs Mannsdorf-Großenzersdorf

Tỷ số chung cuộc: Mauerwerk 2-4 Mannsdorf-Großenzersdorf tại Regionalliga - Ost, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mauerwerk thắng 3, hòa 2, Mannsdorf-Großenzersdorf thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 10
Sân vận động
FavAC - Platz, Wien
Phong độ
DLLWL Mauerwerk
WWWWW Mannsdorf-Großenzersdorf
  1. 4' 0-1 N. Meister
  2. 11' 0-2 D. Oroshi
  3. 20' 0-3 T. Sen
  4. HT0-3
  5. 46' A. Caushaj S. Oppong
  6. 53' P. Kurz N. Meister
  7. 62' Bruno Gervasoni T. Gabris
  8. 62' M. Esyp H. Cetin
  9. 63' W. Domoraud 1-3
  10. 65' E. Özdogan D. Oroshi
  11. 67' Bruno Gervasoni 2-3
  12. 80' 2-4 T. Sen11m
  13. 88' F. Cicek D. Borovský
  14. 88' R. Sharifi E. Tuysuz
  15. FT2-4

Đội hình

Mauerwerk HLV: M. Kausich
  1. Z. Koyun
  2. L. Najdovski
  3. D. Borovský ▼ 88'
  4. K. Bamba
  5. S. Oppong ▼ 46'
  6. N. Radivojevic
  7. E. Tuysuz ▼ 88'
  8. W. Domoraud
  9. B. Barataud
  10. T. Gabris ▼ 62'
  11. H. Cetin ▼ 62'

Dự bị 6

  1. A. Caushaj ▲ 46'
  2. Bruno Gervasoni ▲ 62'
  3. M. Esyp ▲ 62'
  4. F. Cicek ▲ 88'
  5. R. Sharifi ▲ 88'
  6. A. Öztürk
Mannsdorf-Großenzersdorf HLV: H. Friesenbichler
  1. M. Zocher
  2. F. Lovrić
  3. J. Buchta
  4. F. Bolland
  5. D. Oroshi ▼ 65'
  6. S. Kohút
  7. E. Bajrami
  8. C. Außenegg
  9. D. Sudar
  10. T. Sen
  11. N. Meister ▼ 53'

Dự bị 5

  1. P. Kurz ▲ 53'
  2. E. Özdogan ▲ 65'
  3. E. Harrer
  4. E. Kindl
  5. M. Heiden

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu43
32Ghi được67
72Thủng lưới66
0.86Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu