Fach-Donaufeld
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Mauerwerk

Fach-Donaufeld vs Mauerwerk

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 2-2 Mauerwerk tại Regionalliga - Ost, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 2, hòa 1, Mauerwerk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 8
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Phong độ
LWLDL Fach-Donaufeld
DLLWL Mauerwerk
  1. 9' 0-1 A. Alhassan
  2. 25' F. Gerstl L. Schöfl
  3. 44' M. Mandl 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' B. Barataud F. Gnindokponou
  6. 72' G. Firiaridis M. Mandl
  7. 78' C. Osaro M. Grubesic
  8. 90'+1 S. Kristianidi A. Sahintürk
  9. 90'+2 V. Jakupi B. Barataud
  10. 90' 1-2 A. Sahintürk
  11. 90'+6 G. Firiaridis 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. T. Bencsics
  2. S. Widni
  3. L. Schöfl ▼ 25'
  4. S. Apollonio
  5. P. Schneider
  6. P. Missi
  7. I. Petkovic
  8. A. Babić
  9. M. Scherzadeh
  10. M. Holzer
  11. M. Mandl ▼ 72'

Dự bị 6

  1. F. Gerstl ▲ 25'
  2. G. Firiaridis ▲ 72'
  3. D. Strmsek
  4. L. Gatti
  5. M. Habetler
  6. T. Mercan
Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. E. Uzun
  2. L. Najdovski
  3. M. Grubesic ▼ 78'
  4. A. Alhassan
  5. P. Ljamcevski
  6. D. Schmutz
  7. J. Batuta
  8. E. Tuysuz
  9. M. Kerime
  10. A. Sahintürk ▼ 90'
  11. F. Gnindokponou ▼ 46'

Dự bị 6

  1. B. Barataud ▲ 46'
  2. C. Osaro ▲ 78'
  3. S. Kristianidi ▲ 90'
  4. V. Jakupi ▲ 90'
  5. K. Elawure
  6. A. Abd El Malak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu32
89Ghi được35
58Thủng lưới70
2.07Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu