Mauerwerk
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fach-Donaufeld

Mauerwerk vs Fach-Donaufeld

Tỷ số chung cuộc: Mauerwerk 2-1 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mauerwerk thắng 3, hòa 1, Fach-Donaufeld thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 16
Sân vận động
FavAC - Platz, Wien
Trọng tài
S. Dyulgerov
Phong độ
DLLWL Mauerwerk
LWLDL Fach-Donaufeld
  1. HT0-0
  2. 50' I. Seydi 1-0
  3. 57' M. Milovanović F. van Zaanen
  4. 57' I. Ouédraogo 2-0
  5. 60' Formose Mendy A. Shousha
  6. 60' 2-1 M. Wolf
  7. 66' G. Linhart F. Orgolitsch
  8. 71' A. Dervisevic I. Ouédraogo
  9. 79' A. Dimić O. Özlesen
  10. 79' C. Üstündag I. Seydi
  11. FT2-1

Đội hình

Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. V. Vraneš
  2. C. Papadimitriou
  3. J. Williams
  4. I. Klarić
  5. A. Shousha ▼ 60'
  6. A. Kugan
  7. M. Ožegović
  8. O. Özlesen ▼ 79'
  9. I. Seydi ▼ 79'
  10. W. Domoraud
  11. I. Ouédraogo ▼ 71'

Dự bị 6

  1. Formose Mendy ▲ 60'
  2. A. Dervisevic ▲ 71'
  3. A. Dimić ▲ 79'
  4. C. Üstündag ▲ 79'
  5. P. Janevski
  6. E. Tuysuz
Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. S. Widni
  3. P. Schneider
  4. C. Ochrana
  5. F. van Zaanen ▼ 57'
  6. I. Petkovic
  7. F. Orgolitsch ▼ 66'
  8. A. Babić
  9. M. Bouguerzi
  10. M. Wolf
  11. T. Fischer

Dự bị 6

  1. M. Milovanović ▲ 57'
  2. G. Linhart ▲ 66'
  3. A. Babadostu
  4. F. Ekinci
  5. H. Mazidi
  6. I. Tekcan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
52Ghi được59
65Thủng lưới55
1.68Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu