Mauerwerk
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Fach-Donaufeld

Mauerwerk vs Fach-Donaufeld

Tỷ số chung cuộc: Mauerwerk 0-2 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mauerwerk thắng 3, hòa 1, Fach-Donaufeld thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 4
Sân vận động
FavAC - Platz, Wien
Phong độ
DLLWL Mauerwerk
LWLDL Fach-Donaufeld
  1. 10' 0-1 D. Tegeltija
  2. 18' L. Milisavljevic N. Radivojevic
  3. 36' A. Caushaj L. Milisavljevic
  4. HT0-1
  5. 46' L. Limani M. Đorđević
  6. 55' 0-2 M. Wolf
  7. 56' M. Esyp A. Caushaj
  8. 56' T. Gabris U. Jovanović
  9. 81' T. Fischer L. Schöfl
  10. 85' F. van Zaanen M. Wolf
  11. 90' I. Dogan M. Holzer
  12. 90' F. Wieninger A. Babić
  13. FT0-2

Đội hình

Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. V. Pešić
  2. L. Najdovski
  3. D. Borovský
  4. M. Đorđević ▼ 46'
  5. S. Oppong
  6. U. Jovanović ▼ 56'
  7. M. Koscak
  8. N. Radivojevic ▼ 18'
  9. E. Tuysuz
  10. W. Domoraud
  11. Bruno Gervasoni

Dự bị 6

  1. L. Milisavljevic ▲ 18'
  2. A. Caushaj ▲ 36'
  3. L. Limani ▲ 46'
  4. M. Esyp ▲ 56'
  5. T. Gabris ▲ 56'
  6. Z. Koyun
Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. F. Ekinci
  3. M. Holzmann
  4. I. Petkovic
  5. D. Tegeltija
  6. L. Schöfl ▼ 81'
  7. P. Schneider
  8. M. Holzer ▼ 90'
  9. F. Orgolitsch
  10. A. Babić ▼ 90'
  11. M. Wolf ▼ 85'

Dự bị 6

  1. T. Fischer ▲ 81'
  2. F. van Zaanen ▲ 85'
  3. I. Dogan ▲ 90'
  4. F. Wieninger ▲ 90'
  5. E. Safer
  6. M. Habetler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
32Ghi được88
72Thủng lưới57
0.86Bàn thắng mỗi trận2.32
6Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu