Fach-Donaufeld
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Mauerwerk

Fach-Donaufeld vs Mauerwerk

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 1-2 Mauerwerk tại Regionalliga - Ost, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 2, hòa 1, Mauerwerk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 1
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Trọng tài
P. Koscielnicki
Phong độ
LWLDL Fach-Donaufeld
DLLWL Mauerwerk
  1. 30' M. Milovanović 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Ouédraogo K. Sallam
  4. 46' W. Domoraud A. Shousha
  5. 48' 1-1 A. Kugan
  6. 58' A. Dervisevic J. Williams
  7. 64' 1-2 A. Dervisevic
  8. 66' A. Dimić O. Özlesen
  9. 70' F. van Zaanen F. Orgolitsch
  10. 70' T. Fischer I. Petkovic
  11. 74' E. Tuysuz M. Ožegović
  12. FT1-2

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. S. Widni
  3. F. Ekinci
  4. P. Schneider
  5. D. Tegeltija
  6. I. Petkovic ▼ 70'
  7. F. Orgolitsch ▼ 70'
  8. A. Babić
  9. M. Bouguerzi
  10. M. Wolf
  11. M. Milovanović

Dự bị 6

  1. F. van Zaanen ▲ 70'
  2. T. Fischer ▲ 70'
  3. H. Mazidi
  4. I. Tekcan
  5. J. Jankai
  6. L. Damjanovic
Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. V. Vraneš
  2. C. Papadimitriou
  3. D. Stoilov
  4. J. Williams ▼ 58'
  5. I. Klarić
  6. A. Shousha ▼ 46'
  7. A. Kugan
  8. K. Sallam ▼ 46'
  9. M. Ožegović ▼ 74'
  10. O. Özlesen ▼ 66'
  11. M. Szotkowski

Dự bị 6

  1. I. Ouédraogo ▲ 46'
  2. W. Domoraud ▲ 46'
  3. A. Dervisevic ▲ 58'
  4. A. Dimić ▲ 66'
  5. E. Tuysuz ▲ 74'
  6. H. Göktas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
59Ghi được52
55Thủng lưới65
1.74Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu