TWL Elektra
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wiener SC

TWL Elektra vs Wiener SC

Tỷ số chung cuộc: TWL Elektra 3-0 Wiener SC tại Regionalliga - Ost, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TWL Elektra thắng 3, hòa 1, Wiener SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 5
Sân vận động
Sportplatz Rax, Wien
Phong độ
LLLLW TWL Elektra
WWWLD Wiener SC
  1. 10' T. Fischer 1-0
  2. 35' K. Ohira 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Pajaczkowski F. Kerber
  5. 56' M. Beljan P. Buzuk
  6. 64' Hamid Aminpur K. Ohira
  7. 70' D. Akrap E. Ojukwu
  8. 72' C. Stifter T. Fischer
  9. 78' M. Röhricht J. Richards
  10. 78' P. Macher E. Keleş
  11. 85' M. Bouguerzi M. Gager
  12. 85' O. Neumann A. Kokollari
  13. 85' P. Salomon O. Sipka
  14. 90'+4 Hamid Aminpur 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. N. Šarčević
  2. C. Ochrana
  3. L. Grgić
  4. F. Drljepan
  5. A. Paric
  6. M. Gager ▼ 85'
  7. J. Francešević
  8. A. Kokollari ▼ 85'
  9. O. Sipka ▼ 85'
  10. T. Fischer ▼ 72'
  11. K. Ohira ▼ 64'

Dự bị 6

  1. Hamid Aminpur ▲ 64'
  2. C. Stifter ▲ 72'
  3. M. Bouguerzi ▲ 85'
  4. O. Neumann ▲ 85'
  5. P. Salomon ▲ 85'
  6. S. Bacu
Wiener SC HLV: J. Csandl
  1. F. Prögelhof
  2. L. Ivkić
  3. M. Schuster
  4. E. Ojukwu ▼ 70'
  5. M. Berković
  6. E. Keleş ▼ 78'
  7. N. Wunsch
  8. P. Buzuk ▼ 56'
  9. E. Tütünci
  10. F. Kerber ▼ 46'
  11. J. Richards ▼ 78'

Dự bị 6

  1. M. Pajaczkowski ▲ 46'
  2. M. Beljan ▲ 56'
  3. D. Akrap ▲ 70'
  4. M. Röhricht ▲ 78'
  5. P. Macher ▲ 78'
  6. F. Steiger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
69Ghi được59
61Thủng lưới68
1.92Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu