TWL Elektra
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Wiener SC

TWL Elektra vs Wiener SC

Tỷ số chung cuộc: TWL Elektra 0-3 Wiener SC tại Regionalliga - Ost, 25 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TWL Elektra thắng 3, hòa 1, Wiener SC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 16
Sân vận động
Sportplatz Rax, Wien
Trọng tài
P. Koscielnicki
Phong độ
LLLLW TWL Elektra
WWWLD Wiener SC
  1. 7' 0-1 M. Holzer
  2. 30' 0-2 I. Andrejevic
  3. HT0-2
  4. 46' L. Grgić L. Rajic
  5. 53' 0-3 I. Andrejevic
  6. 66' J. Delić C. Stanic
  7. 66' K. Sallam M. Gager
  8. 66' N. Ivic T. Sen
  9. 70' J. Josic M. Beljan
  10. 70' M. Vucenovic D. Scharner
  11. 76' I. Šarčević M. Holzer
  12. 76' J. Küssler L. Pfaffl
  13. 84' M. Berkovic P. Buzuk
  14. FT0-3

Đội hình

TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. E. Uzun
  2. M. Fürthaler
  3. A. Milenković
  4. L. Rajic ▼ 46'
  5. D. Grgic
  6. S. Tahirović
  7. T. Sen ▼ 66'
  8. M. Gager ▼ 66'
  9. D. Rajković
  10. O. Sipka
  11. C. Stanic ▼ 66'

Dự bị 6

  1. L. Grgić ▲ 46'
  2. J. Delić ▲ 66'
  3. K. Sallam ▲ 66'
  4. N. Ivic ▲ 66'
  5. A. Lubenović
  6. S. Oksak
Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. F. Prögelhof
  2. J. Csandl
  3. L. Gusić
  4. P. Haas
  5. L. Pfaffl ▼ 76'
  6. D. Scharner ▼ 70'
  7. M. Pajaczkowski
  8. I. Andrejevic
  9. P. Buzuk ▼ 84'
  10. M. Beljan ▼ 70'
  11. M. Holzer ▼ 76'

Dự bị 6

  1. J. Josic ▲ 70'
  2. M. Vucenovic ▲ 70'
  3. I. Šarčević ▲ 76'
  4. J. Küssler ▲ 76'
  5. M. Berkovic ▲ 84'
  6. M. Jonovic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
First Vienna
26 52 - 18 +34 58
2
Stripfing
26 60 - 19 +41 54
3
Wiener SC
26 48 - 32 +16 46
4
Leobendorf
26 45 - 37 +8 45
5
Neusiedl
26 39 - 37 +2 41
6
TWL Elektra
26 33 - 31 +2 41
7
Mannsdorf-Großenzersdorf
26 44 - 41 +3 40
8
Wiener Viktoria
26 36 - 36 0 38
9
Traiskirchen
26 41 - 42 -1 35
10
Bruck/Leitha
26 43 - 44 -1 27
11
Mauerwerk
26 29 - 56 -27 23
12
SC Wiener Neustadt
26 31 - 55 -24 19
13
Admira II
26 33 - 53 -20 19
14
Draßburg
26 22 - 55 -33 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu32
39Ghi được59
44Thủng lưới46
1.34Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu