Wiener SC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
TWL Elektra

Wiener SC vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Wiener SC 2-1 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiener SC thắng 6, hòa 1, TWL Elektra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 27
Sân vận động
Sportclub-Platz, Wien
Phong độ
WWWLD Wiener SC
LLLLW TWL Elektra
  1. 6' 0-1 F. Drljepan
  2. 23' F. Kerber 1-1
  3. 32' J. Francešević C. Ochrana
  4. 36' P. Buzuk 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' V. Yilmaz A. Alaca
  7. 46' E. Yilmaz Hamid Aminpur
  8. 66' P. Haas P. Macher
  9. 66' A. Krammer H. Gökçek
  10. 76' F. Gerstl P. Buzuk
  11. 81' D. Akrap M. Pajaczkowski
  12. 81' L. Pfaffl M. Berković
  13. FT2-1

Đội hình

Wiener SC HLV: J. Csandl
  1. F. Prögelhof
  2. L. Gusić
  3. P. Macher ▼ 66'
  4. D. Rajkovic
  5. E. Ojukwu
  6. M. Berković ▼ 81'
  7. S. Oppong
  8. M. Pajaczkowski ▼ 81'
  9. O. Özlesen
  10. P. Buzuk ▼ 76'
  11. F. Kerber

Dự bị 6

  1. P. Haas ▲ 66'
  2. F. Gerstl ▲ 76'
  3. D. Akrap ▲ 81'
  4. L. Pfaffl ▲ 81'
  5. J. Křepelka
  6. L. Kratky
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. N. Šarčević
  2. K. Babic
  3. C. Ochrana ▼ 32'
  4. L. Maroš
  5. L. Grgić
  6. F. Drljepan
  7. P. Salomon
  8. Hamid Aminpur ▼ 46'
  9. H. Gökçek ▼ 66'
  10. A. Alaca ▼ 46'
  11. O. Sipka

Dự bị 6

  1. J. Francešević ▲ 32'
  2. E. Yilmaz ▲ 46'
  3. V. Yilmaz ▲ 46'
  4. A. Krammer ▲ 66'
  5. A. Touhami
  6. M. Miličević

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
73Ghi được40
71Thủng lưới61
1.83Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu