Wiener Viktoria
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
TWL Elektra

Wiener Viktoria vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Wiener Viktoria 2-2 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiener Viktoria thắng 4, hòa 2, TWL Elektra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 19
Sân vận động
Sportplatz Wiener Viktoria, Wien
Phong độ
WLDWW Wiener Viktoria
LLLLW TWL Elektra
  1. 10' 0-1 F. Drljepan
  2. 27' D. Rotter 1-1
  3. 30' D. Rotter11m 2-1
  4. 40' 2-2 A. Alaca
  5. HT2-2
  6. 46' B. Grozdić Gustavo
  7. 57' N. Sinik K. Bangai
  8. 58' R. Çekaj M. Gager
  9. 65' R. Yalovenko A. Jovanovic
  10. 71' E. Yilmaz O. Sipka
  11. 78' F. Sinner P. Wessely
  12. 83' A. Deshishku A. Alaca
  13. FT2-2

Đội hình

Wiener Viktoria HLV: T. Polster
  1. G. Arnberger
  2. P. Wessely ▼ 78'
  3. P. Sahanek
  4. A. Vozenilek
  5. P. Knasmüllner
  6. A. Jovanovic ▼ 65'
  7. D. Hölbling
  8. D. Rotter
  9. P. Schobesberger
  10. K. Bangai ▼ 57'
  11. Gustavo ▼ 46'

Dự bị 5

  1. B. Grozdić ▲ 46'
  2. N. Sinik ▲ 57'
  3. R. Yalovenko ▲ 65'
  4. F. Sinner ▲ 78'
  5. M. Sadilek
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. E. Uzun
  2. C. Ochrana
  3. L. Maroš
  4. L. Grgić
  5. F. Drljepan
  6. P. Salomon
  7. M. Gager ▼ 58'
  8. J. Francešević
  9. H. Gökçek
  10. A. Alaca ▼ 83'
  11. O. Sipka ▼ 71'

Dự bị 6

  1. R. Çekaj ▲ 58'
  2. E. Yilmaz ▲ 71'
  3. A. Deshishku ▲ 83'
  4. A. Touhami
  5. K. Babic
  6. R. Grabmüller

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
71Ghi được40
58Thủng lưới61
1.87Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu